Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Mechanism
Mechanism là gì? Mechanism có nghĩa là cơ chế Mechanism có nghĩa là cơ chế Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học. cơ chế Tiếng Anh là gì? cơ chế ...
Underground water level
Underground water level là gì? Underground water level có nghĩa là Cao độ mực nước ngầm Underground water level có nghĩa là Cao độ mực nước ngầm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
label
Sympatex-label là gì? Sympatex-label có nghĩa là (n) Nhãn nhựa Sympatex-label có nghĩa là (n) Nhãn nhựa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Nhãn nhựa Tiếng ...
Stitch tension
Stitch tension là gì? Stitch tension có nghĩa là (n) Độ căng chỉ may Stitch tension có nghĩa là (n) Độ căng chỉ may Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Bobbin
Bobbin là gì? Bobbin có nghĩa là (n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi Bobbin có nghĩa là (n) Ống chỉ, suốt chỉ, ống sợi, búp sợi. – Bobbin advance: Ống sợi dẫn ...
纸扇 tiếng trung là gì?
纸扇 tiếng trung là gì? 纸扇 tiếng trung có nghĩa là quạt giấy (zhǐ shàn ) 纸扇 tiếng trung có nghĩa là quạt giấy (zhǐ shàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. ...
海狗 海熊 tiếng trung là gì?
海狗 海熊 tiếng trung là gì? 海狗 海熊 tiếng trung có nghĩa là hải cẩu (hǎigǒu hǎi xióng ) 海狗 海熊 tiếng trung có nghĩa là hải cẩu (hǎigǒu hǎi xióng ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
继子 tiếng trung là gì?
继子 tiếng trung là gì? 继子 tiếng trung có nghĩa là con trai riêng (jìzǐ ) 继子 tiếng trung có nghĩa là con trai riêng (jìzǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gia đình. Đây là ...
拖鞋 tiếng trung là gì?
拖鞋 tiếng trung là gì? 拖鞋 tiếng trung có nghĩa là dép lê (tuōxié ) 拖鞋 tiếng trung có nghĩa là dép lê (tuōxié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là thuật ngữ ...
倒挡行星轴 tiếng trung là gì?
倒挡行星轴 tiếng trung là gì? 倒挡行星轴 tiếng trung có nghĩa là trục hành tinh (dào dǎng xíngxīng zhóu ) 倒挡行星轴 tiếng trung có nghĩa là trục hành tinh (dào dǎng xíngxīng zhóu ).Thuộc tiếng trung ...
