Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
空气芳香剂 tiếng trung là gì?
空气芳香剂 tiếng trung là gì? 空气芳香剂 tiếng trung có nghĩa là nước hoa xịt phòng (kōngqì fāngxiāng jì ) 空气芳香剂 tiếng trung có nghĩa là nước hoa xịt phòng (kōngqì fāngxiāng jì ).Thuộc tiếng trung ...
乘务员 tiếng trung là gì?
乘务员 tiếng trung là gì? 乘务员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên phục vụ trên tầu (chéngwùyuán ) 乘务员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên phục vụ trên tầu (chéngwùyuán ).Thuộc tiếng trung ...
鱼翅鸡汤 tiếng trung là gì?
鱼翅鸡汤 tiếng trung là gì? 鱼翅鸡汤 tiếng trung có nghĩa là súp gà vi cá (yúchì jītāng ) 鱼翅鸡汤 tiếng trung có nghĩa là súp gà vi cá (yúchì jītāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
十柱戏 tiếng trung là gì?
十柱戏 tiếng trung là gì? 十柱戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi bowling 10 ky (shí zhù xì ) 十柱戏 tiếng trung có nghĩa là trò chơi bowling 10 ky (shí zhù xì ).Thuộc ...
针织品 tiếng trung là gì?
针织品 tiếng trung là gì? 针织品 tiếng trung có nghĩa là hàng dệt kim (zhēnzhīpǐn ) 针织品 tiếng trung có nghĩa là hàng dệt kim (zhēnzhīpǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vải vóc. Đây là ...
身份证号码 tiếng trung là gì?
身份证号码 tiếng trung là gì? 身份证号码 tiếng trung có nghĩa là số chứng minh nhân dân (shēnfèn zhèng hàomǎ ) 身份证号码 tiếng trung có nghĩa là số chứng minh nhân dân (shēnfèn zhèng hàomǎ ).Thuộc ...
租借协议 tiếng trung là gì?
租借协议 tiếng trung là gì? 租借协议 tiếng trung có nghĩa là hiệp định thuê mướn (zūjiè xiéyì ) 租借协议 tiếng trung có nghĩa là hiệp định thuê mướn (zūjiè xiéyì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
防火墙 tiếng trung là gì?
防火墙 tiếng trung là gì? 防火墙 tiếng trung có nghĩa là tường chắn lửa vách ngăn lửa (fánghuǒqiáng ) 防火墙 tiếng trung có nghĩa là tường chắn lửa vách ngăn lửa (fánghuǒqiáng ).Thuộc tiếng trung ...
梳妆台 tiếng trung là gì?
梳妆台 tiếng trung là gì? 梳妆台 tiếng trung có nghĩa là bàn trang điểm (shūzhuāng tái ) 梳妆台 tiếng trung có nghĩa là bàn trang điểm (shūzhuāng tái ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng ngủ. ...
资产增值 tiếng trung là gì?
资产增值 tiếng trung là gì? 资产增值 tiếng trung có nghĩa là tăng giá trị vốn (zīchǎn zēngzhí ) 资产增值 tiếng trung có nghĩa là tăng giá trị vốn (zīchǎn zēngzhí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
