Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
消防提灯 tiếng trung là gì?
消防提灯 tiếng trung là gì? 消防提灯 tiếng trung có nghĩa là đèn cứu hỏa cầm tay (xiāofáng tídēng ) 消防提灯 tiếng trung có nghĩa là đèn cứu hỏa cầm tay (xiāofáng tídēng ).Thuộc tiếng trung ...
涂料 tiếng trung là gì?
涂料 tiếng trung là gì? 涂料 tiếng trung có nghĩa là đồ sơn (túliào ) 涂料 tiếng trung có nghĩa là đồ sơn (túliào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. Đây là ...
午夜场 tiếng trung là gì?
午夜场 tiếng trung là gì? 午夜场 tiếng trung có nghĩa là buổi chiếu lúc nửa đêm (wǔyè chǎng ) 午夜场 tiếng trung có nghĩa là buổi chiếu lúc nửa đêm (wǔyè chǎng ).Thuộc tiếng trung ...
领事发票 tiếng trung là gì?
领事发票 tiếng trung là gì? 领事发票 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn lãnh sự (lǐngshì fāpiào ) 领事发票 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn lãnh sự (lǐngshì fāpiào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
滤镜 tiếng trung là gì?
滤镜 tiếng trung là gì? 滤镜 tiếng trung có nghĩa là lọc t filter (lǜ jìng ) 滤镜 tiếng trung có nghĩa là lọc t filter (lǜ jìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Photoshop. Đây ...
手帕 tiếng trung là gì?
手帕 tiếng trung là gì? 手帕 tiếng trung có nghĩa là khăn mùi soa khăn tay (shǒupà ) 手帕 tiếng trung có nghĩa là khăn mùi soa khăn tay (shǒupà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
刀片 tiếng trung là gì?
刀片 tiếng trung là gì? 刀片 tiếng trung có nghĩa là lưỡi dao (dāopiàn ) 刀片 tiếng trung có nghĩa là lưỡi dao (dāopiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kỹ thuật tổng hợp. Đây là ...
请您选择雇员人数 tiếng trung là gì?
请您选择雇员人数 tiếng trung là gì? 请您选择雇员人数 tiếng trung có nghĩa là xin vui lòng lựa chọn số lượng nhân viên (qǐng nín xuǎnzé gùyuán rénshù ) 请您选择雇员人数 tiếng trung có nghĩa là xin vui lòng ...
国家露营园 tiếng trung là gì?
国家露营园 tiếng trung là gì? 国家露营园 tiếng trung có nghĩa là bãi cắm trại quốc gia (guójiā lùyíng yuán ) 国家露营园 tiếng trung có nghĩa là bãi cắm trại quốc gia (guójiā lùyíng yuán ).Thuộc ...
抽水马桶座 tiếng trung là gì?
抽水马桶座 tiếng trung là gì? 抽水马桶座 tiếng trung có nghĩa là bồn cầu bệt xí bệt có nút xả nước (chōushuǐmǎtǒng zuò ) 抽水马桶座 tiếng trung có nghĩa là bồn cầu bệt xí bệt có ...
