Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
方木 tiếng trung là gì?
方木 tiếng trung là gì? 方木 tiếng trung có nghĩa là gỗ vuông (fāng mù ) 方木 tiếng trung có nghĩa là gỗ vuông (fāng mù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. ...
栋多郡 tiếng trung là gì?
栋多郡 tiếng trung là gì? 栋多郡 tiếng trung có nghĩa là quận đống đa (dòng duō jùn ) 栋多郡 tiếng trung có nghĩa là quận đống đa (dòng duō jùn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
麋泠县 tiếng trung là gì?
麋泠县 tiếng trung là gì? 麋泠县 tiếng trung có nghĩa là huyện mê linh (mí líng xiàn ) 麋泠县 tiếng trung có nghĩa là huyện mê linh (mí líng xiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
内部通话系统(对讲机) tiếng trung là gì?
内部通话系统(对讲机) tiếng trung là gì? 内部通话系统(对讲机) tiếng trung có nghĩa là hệ thống truyền tin nội bộ bằng loa máy vô tuyến (nèibù tōnghuà xìtǒng duìjiǎngjī ) 内部通话系统(对讲机) tiếng trung có nghĩa là hệ thống ...
误算 tiếng trung là gì?
误算 tiếng trung là gì? 误算 tiếng trung có nghĩa là tính toán nhầm (wù suàn ) 误算 tiếng trung có nghĩa là tính toán nhầm (wù suàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. ...
电影观众 tiếng trung là gì?
电影观众 tiếng trung là gì? 电影观众 tiếng trung có nghĩa là khán giả điện ảnh (diànyǐng guānzhòng ) 电影观众 tiếng trung có nghĩa là khán giả điện ảnh (diànyǐng guānzhòng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
婚礼服 tiếng trung là gì?
婚礼服 tiếng trung là gì? 婚礼服 tiếng trung có nghĩa là quần áo cưới (hūn lǐfú ) 婚礼服 tiếng trung có nghĩa là quần áo cưới (hūn lǐfú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quần áo. ...
舞台导演 tiếng trung là gì?
舞台导演 tiếng trung là gì? 舞台导演 tiếng trung có nghĩa là đạo diễn sân khấu (wǔtái dǎoyǎn ) 舞台导演 tiếng trung có nghĩa là đạo diễn sân khấu (wǔtái dǎoyǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
石灰石圆仓 tiếng trung là gì?
石灰石圆仓 tiếng trung là gì? 石灰石圆仓 tiếng trung có nghĩa là xilo chứa đá vôi (shíhuīshí yuán cāng ) 石灰石圆仓 tiếng trung có nghĩa là xilo chứa đá vôi (shíhuīshí yuán cāng ).Thuộc tiếng trung ...
我得知道 là gì?
我得知道 là gì? 我得知道 có nghĩa là (wǒ dé zhī dào ) tôi phải được biết 我得知道 có nghĩa là (wǒ dé zhī dào ) tôi phải được biết.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
