Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
深褐色 tiếng trung là gì?
深褐色 tiếng trung là gì? 深褐色 tiếng trung có nghĩa là màu nâu đậm (shēn hésè ) 深褐色 tiếng trung có nghĩa là màu nâu đậm (shēn hésè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Màu sắc. ...
驾驶舱 tiếng trung là gì?
驾驶舱 tiếng trung là gì? 驾驶舱 tiếng trung có nghĩa là buồng lái (jiàshǐ cāng ) 驾驶舱 tiếng trung có nghĩa là buồng lái (jiàshǐ cāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay. Đây là ...
床沿 tiếng trung là gì?
床沿 tiếng trung là gì? 床沿 tiếng trung có nghĩa là mạn giường (chuángyán ) 床沿 tiếng trung có nghĩa là mạn giường (chuángyán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng ngủ. Đây là thuật ngữ ...
舞台灯光 tiếng trung là gì?
舞台灯光 tiếng trung là gì? 舞台灯光 tiếng trung có nghĩa là ánh sáng đèn trên sân khấu (wǔtái dēngguāng ) 舞台灯光 tiếng trung có nghĩa là ánh sáng đèn trên sân khấu (wǔtái dēngguāng ).Thuộc ...
冬笋 tiếng trung là gì?
冬笋 tiếng trung là gì? 冬笋 tiếng trung có nghĩa là măng mạnh tông (dōngsǔn) 冬笋 tiếng trung có nghĩa là măng mạnh tông (dōngsǔn).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ ...
兔唇 tiếng trung là gì?
兔唇 tiếng trung là gì? 兔唇 tiếng trung có nghĩa là sứt môi (tùchún ) 兔唇 tiếng trung có nghĩa là sứt môi (tùchún ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là thuật ngữ ...
让你取笑了 là gì?
让你取笑了 là gì? 让你取笑了 có nghĩa là (ràng nǐ qǔ xiào le ) để bạn chê cười rồi 让你取笑了 có nghĩa là (ràng nǐ qǔ xiào le ) để bạn chê cười rồi.Thuộc tiếng trung ...
소매 tiếng hàn là gì?
소매 tiếng hàn là gì? 소매 tiếng hàn có nghĩa là tay áo 소매 tiếng hàn có nghĩa là tay áo.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
Place An Order (Of Goods) (To…)
Place An Order (Of Goods) (To…) là gì? Place An Order (Of Goods) (To…) có nghĩa là Đặt Hàng Place An Order (Of Goods) (To…) có nghĩa là Đặt Hàng. Đây là thuật ngữ được ...
those three little words Tiếng Anh là gì?
those three little words Tiếng Anh là gì? those three little words Tiếng Anh có nghĩa là Tôi yêu bạn [vâng, đó chính xác là ba từ :)] those three little words Tiếng Anh có ...
