Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Engine coolant
Engine coolant là gì? Engine coolant có nghĩa là Nước làm mát động cơ Engine coolant có nghĩa là Nước làm mát động cơ. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ ...
Bench trial
Bench trial là gì? Bench trial có nghĩa là Phiên xét xử bởi thẩm phán Bench trial có nghĩa là Phiên xét xử bởi thẩm phán Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
investor
investor là gì? investor có nghĩa là chủ đầu tư investor có nghĩa là chủ đầu tư Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hợp đồng. chủ đầu tư Tiếng Anh là ...
Coarse-aggregate factor
Coarse-aggregate factor là gì? Coarse-aggregate factor có nghĩa là Hệ số cốt liệu thô Coarse-aggregate factor có nghĩa là Hệ số cốt liệu thô Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...
Tropical clothing
Tropical clothing là gì? Tropical clothing có nghĩa là (n) Vải mỏng tropical Tropical clothing có nghĩa là (n) Vải mỏng tropical Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Pressing w/crease
Pressing w/crease là gì? Pressing w/crease có nghĩa là (n) Ủi gấp nếp Pressing w/crease có nghĩa là (n) Ủi gấp nếp Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
开进车站 tiếng trung là gì?
开进车站 tiếng trung là gì? 开进车站 tiếng trung có nghĩa là chạy vào ga (kāi jìn chēzhàn ) 开进车站 tiếng trung có nghĩa là chạy vào ga (kāi jìn chēzhàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
双簧管手 tiếng trung là gì?
双簧管手 tiếng trung là gì? 双簧管手 tiếng trung có nghĩa là nghệ sĩ kèn ôboa (shuānghuángguǎn shǒu ) 双簧管手 tiếng trung có nghĩa là nghệ sĩ kèn ôboa (shuānghuángguǎn shǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
台球房 tiếng trung là gì?
台球房 tiếng trung là gì? 台球房 tiếng trung có nghĩa là phòng bida (táiqiú fáng ) 台球房 tiếng trung có nghĩa là phòng bida (táiqiú fáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải ...
电影票 tiếng trung là gì?
电影票 tiếng trung là gì? 电影票 tiếng trung có nghĩa là vé xem phim (diànyǐng piào ) 电影票 tiếng trung có nghĩa là vé xem phim (diànyǐng piào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện ảnh. ...
