Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

榛子 tiếng trung là gì?

榛子 tiếng trung là gì? 榛子 tiếng trung có nghĩa là cây quả phỉ (zhēnzi ) 榛子 tiếng trung có nghĩa là cây quả phỉ (zhēnzi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...

竹筷 tiếng trung là gì?

竹筷 tiếng trung là gì? 竹筷 tiếng trung có nghĩa là đũa tre (zhú kuài ) 竹筷 tiếng trung có nghĩa là đũa tre (zhú kuài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là ...

擀面板 tiếng trung là gì?

擀面板 tiếng trung là gì? 擀面板 tiếng trung có nghĩa là khay cán bột (gǎn miànbǎn ) 擀面板 tiếng trung có nghĩa là khay cán bột (gǎn miànbǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. ...

青菜 tiếng trung là gì?

青菜 tiếng trung là gì? 青菜 tiếng trung có nghĩa là cải xanh (qīngcài) 青菜 tiếng trung có nghĩa là cải xanh (qīngcài).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Rau củ. Đây là thuật ngữ được sử ...

粗加工食品 tiếng trung là gì?

粗加工食品 tiếng trung là gì? 粗加工食品 tiếng trung có nghĩa là thực phẩm chế biến thô (cū jiāgōng shípǐn ) 粗加工食品 tiếng trung có nghĩa là thực phẩm chế biến thô (cū jiāgōng shípǐn ).Thuộc ...

海鳗 tiếng trung là gì?

海鳗 tiếng trung là gì? 海鳗 tiếng trung có nghĩa là cá lạt cá dưa (hǎimán ) 海鳗 tiếng trung có nghĩa là cá lạt cá dưa (hǎimán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. ...

坦克 tiếng trung là gì?

坦克 tiếng trung là gì? 坦克 tiếng trung có nghĩa là xe tăng (tǎn kè ) 坦克 tiếng trung có nghĩa là xe tăng (tǎn kè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...

半径 tiếng nhật là gì?

半径 tiếng nhật là gì? 半径 tiếng nhật có nghĩa là  Bán kính (はんけい) 半径 tiếng nhật có nghĩa là  Bán kính (はんけい).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Ô tô. Đây là thuật ngữ được sử ...

梅毒 tiếng trung là gì?

梅毒 tiếng trung là gì? 梅毒 tiếng trung có nghĩa là bệnh giang mai (méidú ) 梅毒 tiếng trung có nghĩa là bệnh giang mai (méidú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...

Boiler Room

Boiler Room là gì? Boiler Room có nghĩa là Phòng xông hơi Boiler Room có nghĩa là Phòng xông hơi. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Phòng xông hơi ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab