Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
亮相 tiếng trung là gì?
亮相 tiếng trung là gì? 亮相 tiếng trung có nghĩa là ra bộ diễn bộ một loại động tác biểu diễn trong tuồng cổ lúc diễn viên lên sân khấu trước khi xuống sân khấu ...
自由港 tiếng trung là gì?
自由港 tiếng trung là gì? 自由港 tiếng trung có nghĩa là cảng tự do (zìyóugǎng ) 自由港 tiếng trung có nghĩa là cảng tự do (zìyóugǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây ...
电脑配件 tiếng trung là gì?
电脑配件 tiếng trung là gì? 电脑配件 tiếng trung có nghĩa là phụ kiện máy tính (diànnǎo pèijiàn ) 电脑配件 tiếng trung có nghĩa là phụ kiện máy tính (diànnǎo pèijiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
卧薪尝胆 tiếng trung là gì?
卧薪尝胆 tiếng trung là gì? 卧薪尝胆 tiếng trung có nghĩa là nằm gai nếm mật (wò xīn cháng dǎn ) 卧薪尝胆 tiếng trung có nghĩa là nằm gai nếm mật (wò xīn cháng dǎn ).Thuộc ...
蹄筋 tiếng trung là gì?
蹄筋 tiếng trung là gì? 蹄筋 tiếng trung có nghĩa là gân chân (tíjīn ) 蹄筋 tiếng trung có nghĩa là gân chân (tíjīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thịt. Đây là thuật ngữ được ...
到期日 tiếng trung là gì?
到期日 tiếng trung là gì? 到期日 tiếng trung có nghĩa là ngày đáo hạn expiration date (dào qí rì ) 到期日 tiếng trung có nghĩa là ngày đáo hạn expiration date (dào qí rì ).Thuộc ...
住宅 tiếng trung là gì?
住宅 tiếng trung là gì? 住宅 tiếng trung có nghĩa là nơi ở (zhùzhái ) 住宅 tiếng trung có nghĩa là nơi ở (zhùzhái ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuê nhà. Đây là thuật ngữ ...
二房东 tiếng trung là gì?
二房东 tiếng trung là gì? 二房东 tiếng trung có nghĩa là lái nhà (Èr fángdōng ) 二房东 tiếng trung có nghĩa là lái nhà (Èr fángdōng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuê nhà. Đây là ...
快车票 tiếng trung là gì?
快车票 tiếng trung là gì? 快车票 tiếng trung có nghĩa là vé tầu nhanh (kuài chē piào ) 快车票 tiếng trung có nghĩa là vé tầu nhanh (kuài chē piào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
钹 tiếng trung là gì?
钹 tiếng trung là gì? 钹 tiếng trung có nghĩa là chũm chọe não bạt chập chõa (bó ) 钹 tiếng trung có nghĩa là chũm chọe não bạt chập chõa (bó ).Thuộc tiếng trung ...
