Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Metallography
Metallography là gì? Metallography có nghĩa là kim loại học Metallography có nghĩa là kim loại học Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học. kim loại học Tiếng Anh là ...
Vent
Vent là gì? Vent có nghĩa là Ống thông hơi Vent có nghĩa là Ống thông hơi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Ống thông hơi Tiếng ...
Wool exporter
Wool exporter là gì? Wool exporter có nghĩa là (n) Người xuất khẩu len Wool exporter có nghĩa là (n) Người xuất khẩu len Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày ...
Tight
Tight là gì? Tight có nghĩa là (n) Áo chẽn chặt, áo choàng len, máy xé trộn len Tight có nghĩa là (n) Áo chẽn chặt, áo choàng len, máy xé trộn len Đây là ...
八宝饭 tiếng trung là gì?
八宝饭 tiếng trung là gì? 八宝饭 tiếng trung có nghĩa là cơm bát bảo (bābǎofàn ) 八宝饭 tiếng trung có nghĩa là cơm bát bảo (bābǎofàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn. Đây là ...
女式花边胸衣 tiếng trung là gì?
女式花边胸衣 tiếng trung là gì? 女式花边胸衣 tiếng trung có nghĩa là áo lót viền đăng ten ren của nữ (nǚ shì huābiān xiōng yī ) 女式花边胸衣 tiếng trung có nghĩa là áo lót viền đăng ...
花旦 tiếng trung là gì?
花旦 tiếng trung là gì? 花旦 tiếng trung có nghĩa là hoa đá một loại vai đào trong tuồng hát thường là vai những cô gái trẻ ngây thơ hoạt bát hoặc hung dữ (huādàn ...
得乐省 tiếng trung là gì?
得乐省 tiếng trung là gì? 得乐省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh đắc lắc (dé lè shěng ) 得乐省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh đắc lắc (dé lè shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
新鲜食品盒 tiếng trung là gì?
新鲜食品盒 tiếng trung là gì? 新鲜食品盒 tiếng trung có nghĩa là hộp để thức phẩm tươi sống (xīnxiān shípǐn hé ) 新鲜食品盒 tiếng trung có nghĩa là hộp để thức phẩm tươi sống (xīnxiān shípǐn ...
淡菜干 tiếng trung là gì?
淡菜干 tiếng trung là gì? 淡菜干 tiếng trung có nghĩa là vẹm khô (dàn cài gān ) 淡菜干 tiếng trung có nghĩa là vẹm khô (dàn cài gān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. ...
