Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Waistline
Waistline là gì? Waistline có nghĩa là (n) Đường ngang eo, hàng dọc của vòng chỉ Waistline có nghĩa là (n) Đường ngang eo, hàng dọc của vòng chỉ Đây là thuật ngữ được sử ...
晨衣 tiếng trung là gì?
晨衣 tiếng trung là gì? 晨衣 tiếng trung có nghĩa là áo khoác của nữ mặc sau khi tắm áo ngủ dài (chén yī ) 晨衣 tiếng trung có nghĩa là áo khoác của nữ ...
鼓掌 tiếng trung là gì?
鼓掌 tiếng trung là gì? 鼓掌 tiếng trung có nghĩa là vỗ tay (gǔzhǎng ) 鼓掌 tiếng trung có nghĩa là vỗ tay (gǔzhǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát. Đây ...
北宁省 tiếng trung là gì?
北宁省 tiếng trung là gì? 北宁省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh bắc ninh (běiníng shěng ) 北宁省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh bắc ninh (běiníng shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tỉnh thành ...
激光设备 tiếng trung là gì?
激光设备 tiếng trung là gì? 激光设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị laze (jīguāng shèbèi ) 激光设备 tiếng trung có nghĩa là thiết bị laze (jīguāng shèbèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc. ...
拆卸式铰链 tiếng trung là gì?
拆卸式铰链 tiếng trung là gì? 拆卸式铰链 tiếng trung có nghĩa là bản lề tháo lắp (chāixiè shì jiǎoliàn ) 拆卸式铰链 tiếng trung có nghĩa là bản lề tháo lắp (chāixiè shì jiǎoliàn ).Thuộc tiếng trung ...
近期交货 tiếng trung là gì?
近期交货 tiếng trung là gì? 近期交货 tiếng trung có nghĩa là giao hàng vào thời gian gần giao hạn gần (jìnqí jiāo huò ) 近期交货 tiếng trung có nghĩa là giao hàng vào thời gian ...
戒奶 là gì?
戒奶 là gì? 戒奶 có nghĩa là (jiè nǎi ) Cai sữa 戒奶 có nghĩa là (jiè nǎi ) Cai sữa.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
外国商品 tiếng trung là gì?
外国商品 tiếng trung là gì? 外国商品 tiếng trung có nghĩa là hàng ngoại (wàiguó shāngpǐn ) 外国商品 tiếng trung có nghĩa là hàng ngoại (wàiguó shāngpǐn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Ngoại thương. Đây là ...
佳能 tiếng trung là gì?
佳能 tiếng trung là gì? 佳能 tiếng trung có nghĩa là canon (jiānéng ) 佳能 tiếng trung có nghĩa là canon (jiānéng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...
