Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
巧克力制的 tiếng trung là gì?
巧克力制的 tiếng trung là gì? 巧克力制的 tiếng trung có nghĩa là làm bằng sôcôla (qiǎokèlì zhì de ) 巧克力制的 tiếng trung có nghĩa là làm bằng sôcôla (qiǎokèlì zhì de ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
墨汁 tiếng trung là gì?
墨汁 tiếng trung là gì? 墨汁 tiếng trung có nghĩa là mực tàu (mòzhī ) 墨汁 tiếng trung có nghĩa là mực tàu (mòzhī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây là thuật ...
辅导 tiếng trung là gì?
辅导 tiếng trung là gì? 辅导 tiếng trung có nghĩa là phụ đạo (fǔdǎo ) 辅导 tiếng trung có nghĩa là phụ đạo (fǔdǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trường lớp. Đây là thuật ngữ ...
上市公司 tiếng trung là gì?
上市公司 tiếng trung là gì? 上市公司 tiếng trung có nghĩa là công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán (shàngshì gōngsī ) 上市公司 tiếng trung có nghĩa là công ty niêm yết trên thị ...
卷线机 tiếng trung là gì?
卷线机 tiếng trung là gì? 卷线机 tiếng trung có nghĩa là máy cuộn dây (juǎn xiàn jī ) 卷线机 tiếng trung có nghĩa là máy cuộn dây (juǎn xiàn jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
舔逼 là gì?
舔逼 là gì? 舔逼 có nghĩa là (tiǎn bī ) vét máng 舔逼 có nghĩa là (tiǎn bī ) vét máng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
共振速度 tiếng trung là gì?
共振速度 tiếng trung là gì? 共振速度 tiếng trung có nghĩa là tốc độ cộng hưởng (gòngzhèn sùdù ) 共振速度 tiếng trung có nghĩa là tốc độ cộng hưởng (gòngzhèn sùdù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
咱俩 là gì?
咱俩 là gì? 咱俩 có nghĩa là (zán liǎng ) hai ta, hai chúng mình 咱俩 có nghĩa là (zán liǎng ) hai ta, hai chúng mình.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
水处理值班 tiếng trung là gì?
水处理值班 tiếng trung là gì? 水处理值班 tiếng trung có nghĩa là trực xử lý nước (shuǐ chǔlǐ zhíbān ) 水处理值班 tiếng trung có nghĩa là trực xử lý nước (shuǐ chǔlǐ zhíbān ).Thuộc tiếng trung ...
围墙 tiếng trung là gì?
围墙 tiếng trung là gì? 围墙 tiếng trung có nghĩa là tường vây (wéiqiáng ) 围墙 tiếng trung có nghĩa là tường vây (wéiqiáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
