Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Intermediate roller
Intermediate roller là gì? Intermediate roller có nghĩa là (n) Trục giữa, trục trung gian Intermediate roller có nghĩa là (n) Trục giữa, trục trung gian Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
密封蒸汽系统图 tiếng trung là gì?
密封蒸汽系统图 tiếng trung là gì? 密封蒸汽系统图 tiếng trung có nghĩa là hệ thống hơi chèn (mìfēng zhēngqì xìtǒng tú ) 密封蒸汽系统图 tiếng trung có nghĩa là hệ thống hơi chèn (mìfēng zhēngqì xìtǒng tú ).Thuộc ...
转子 tiếng trung là gì?
转子 tiếng trung là gì? 转子 tiếng trung có nghĩa là rô to (zhuànzǐ ) 转子 tiếng trung có nghĩa là rô to (zhuànzǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
布鲁 云乔族 tiếng trung là gì?
布鲁 云乔族 tiếng trung là gì? 布鲁 云乔族 tiếng trung có nghĩa là bru vânkiều (bù lǔ yún qiáo zú ) 布鲁 云乔族 tiếng trung có nghĩa là bru vânkiều (bù lǔ yún qiáo zú ...
管理 tiếng trung là gì?
管理 tiếng trung là gì? 管理 tiếng trung có nghĩa là quản trị quản lý (guǎnlǐ ) 管理 tiếng trung có nghĩa là quản trị quản lý (guǎnlǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. ...
关你屁事 là gì?
关你屁事 là gì? 关你屁事 có nghĩa là (guān nǐ pì shì ) mày thật lắm chuyện 关你屁事 có nghĩa là (guān nǐ pì shì ) mày thật lắm chuyện.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
皮带运输机 tiếng trung là gì?
皮带运输机 tiếng trung là gì? 皮带运输机 tiếng trung có nghĩa là máy vận chuyển băng chuyền (pí dài yùn shū jī ) 皮带运输机 tiếng trung có nghĩa là máy vận chuyển băng chuyền (pí dài ...
あんぜんけいすう tiếng nhật là gì?
あんぜんけいすう tiếng nhật là gì? あんぜんけいすう tiếng nhật có nghĩa là hệ số an toàn, nhân tố an toàn (安全係数) あんぜんけいすう tiếng nhật có nghĩa là hệ số an toàn, nhân tố an toàn (安全係数).Thuộc ...
创业 tiếng trung là gì?
创业 tiếng trung là gì? 创业 tiếng trung có nghĩa là khởi nghiệp (chuàngyè ) 创业 tiếng trung có nghĩa là khởi nghiệp (chuàngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là thuật ngữ ...
筋肉 tiếng nhật là gì?
筋肉 tiếng nhật là gì? 筋肉 tiếng nhật có nghĩa là Cơ (kinniku) 筋肉 tiếng nhật có nghĩa là Cơ (kinniku).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Y học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
