Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
水泥地 tiếng trung là gì?
水泥地 tiếng trung là gì? 水泥地 tiếng trung có nghĩa là sàn xi măng (shuǐní dì ) 水泥地 tiếng trung có nghĩa là sàn xi măng (shuǐní dì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
护墙板 tiếng trung là gì?
护墙板 tiếng trung là gì? 护墙板 tiếng trung có nghĩa là ván ốp tường (hù qiáng bǎn ) 护墙板 tiếng trung có nghĩa là ván ốp tường (hù qiáng bǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
大炮 tiếng trung là gì?
大炮 tiếng trung là gì? 大炮 tiếng trung có nghĩa là đại pháo (dà pào ) 大炮 tiếng trung có nghĩa là đại pháo (dà pào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
公里 là gì?
公里 là gì? 公里 có nghĩa là (gōng lǐ ) ki-lô-mét 公里 có nghĩa là (gōng lǐ ) ki-lô-mét.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
商品菜园 tiếng trung là gì?
商品菜园 tiếng trung là gì? 商品菜园 tiếng trung có nghĩa là vườn rau thương phẩm (shāngpǐn càiyuán ) 商品菜园 tiếng trung có nghĩa là vườn rau thương phẩm (shāngpǐn càiyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
ふくらしこな tiếng nhật là gì?
ふくらしこな tiếng nhật là gì? ふくらしこな tiếng nhật có nghĩa là Thuốc muối (膨らし粉) ふくらしこな tiếng nhật có nghĩa là Thuốc muối (膨らし粉).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử ...
だいちょうえん tiếng nhật là gì?
だいちょうえん tiếng nhật là gì? だいちょうえん tiếng nhật có nghĩa là Viêm đại tràng (大腸炎) だいちょうえん tiếng nhật có nghĩa là Viêm đại tràng (大腸炎).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ ...
衣夹 tiếng trung là gì?
衣架 tiếng trung là gì? 衣架 tiếng trung có nghĩa là móc áo (yījià ) 衣架 tiếng trung có nghĩa là móc áo (yījià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
Private Limited Company
Private Limited Company là gì? Private Limited Company có nghĩa là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Doanh Private Limited Company có nghĩa là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tư Doanh. Đây là ...
raining cats and dogs Tiếng Anh là gì?
raining cats and dogs Tiếng Anh là gì? raining cats and dogs Tiếng Anh có nghĩa là Rầm, mưa rất to raining cats and dogs Tiếng Anh có nghĩa là Rầm, mưa rất to. Thành ...
