Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
越南國河內城埔南慈廉郡中文坊座节 là gì?
越南國河內城埔南慈廉郡中文坊座节 là gì? 越南國河內城埔南慈廉郡中文坊座节 có nghĩa là (yuè nán guó hé nà chéng pǔ nán cí lián jun4 zhōng wén fāng zuò jiē ) Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội 越南國河內城埔南慈廉郡中文坊座节 có ...
でんあつ tiếng nhật là gì?
でんあつ tiếng nhật là gì? でんあつ tiếng nhật có nghĩa là điện áp (電圧) でんあつ tiếng nhật có nghĩa là điện áp (電圧).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điện tử. Đây là thuật ngữ được sử ...
说白了 là gì?
说白了 là gì? 说白了 có nghĩa là (shuō bái le ) Nói trắng ra, nói thẳng ra 说白了 có nghĩa là (shuō bái le ) Nói trắng ra, nói thẳng ra.Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
踢毽子 là gì?
踢毽子 là gì? 踢毽子 có nghĩa là (tī jiàn zǐ ) đá bóng 踢毽子 có nghĩa là (tī jiàn zǐ ) đá bóng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
横向差动保护 tiếng trung là gì?
横向差动保护 tiếng trung là gì? 横向差动保护 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ số lệch ngang (héngxiàng chà dòng bǎohù ) 横向差动保护 tiếng trung có nghĩa là bảo vệ số lệch ngang (héngxiàng chà dòng ...
闪络现象 tiếng trung là gì?
闪络现象 tiếng trung là gì? 闪络现象 tiếng trung có nghĩa là hiện tượng phóng điện (shǎn luò xiànxiàng ) 闪络现象 tiếng trung có nghĩa là hiện tượng phóng điện (shǎn luò xiànxiàng ).Thuộc tiếng trung ...
千瓦 tiếng trung là gì?
千瓦 tiếng trung là gì? 千瓦 tiếng trung có nghĩa là kilowatt (qiānwǎ ) 千瓦 tiếng trung có nghĩa là kilowatt (qiānwǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy điện. Đây là thuật ngữ được ...
宠物 là gì?
宠物 là gì? 宠物 có nghĩa là (chǒng wù ) Thú cưng 宠物 có nghĩa là (chǒng wù ) Thú cưng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
酒酿 là gì?
酒酿 là gì? 酒酿 có nghĩa là (jiǔ niàng ) cơm rượu 酒酿 có nghĩa là (jiǔ niàng ) cơm rượu.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
へちま tiếng nhật là gì?
へちま tiếng nhật là gì? へちま tiếng nhật có nghĩa là Mướp へちま tiếng nhật có nghĩa là Mướp.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
