Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

세금위반 tiếng hàn là gì?

세금위반 tiếng hàn là gì? 세금위반 tiếng hàn có nghĩa là vi phạm về tiền thuế 세금위반 tiếng hàn có nghĩa là vi phạm về tiền thuế.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Xuất nhập khẩu. Đây ...

マンゴジ ュー ス tiếng nhật là gì?

マンゴジ ュー ス tiếng nhật là gì? マンゴジ ュー ス tiếng nhật có nghĩa là Nước ép xoài マンゴジ ュー ス tiếng nhật có nghĩa là Nước ép xoài.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. ...

正剧 tiếng trung là gì?

正剧 tiếng trung là gì? 正剧 tiếng trung có nghĩa là chính kịch (zhèngjù ) 正剧 tiếng trung có nghĩa là chính kịch (zhèngjù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân khấu và rạp hát. Đây ...

肥猫 là gì?

肥猫 là gì? 肥猫 có nghĩa là (féi māo ) Mèo mập 肥猫 có nghĩa là (féi māo ) Mèo mập.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

あなぬき tiếng nhật là gì?

あなぬき tiếng nhật là gì? あなぬき tiếng nhật có nghĩa là Đột (穴抜き) あなぬき tiếng nhật có nghĩa là Đột (穴抜き).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

合租 là gì?

合租 là gì? 合租 có nghĩa là (hé zū ) cùng nhau thuê 合租 có nghĩa là (hé zū ) cùng nhau thuê.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...

木耳 tiếng nhật là gì?

木耳 tiếng nhật là gì? 木耳 tiếng nhật có nghĩa là Mộc nhĩ 木耳 tiếng nhật có nghĩa là Mộc nhĩ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Rau củ quả. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...

拆装 là gì?

拆装 là gì? 拆装 có nghĩa là (chāi zhuāng ) tháo gỡ và lắp ráp 拆装 có nghĩa là (chāi zhuāng ) tháo gỡ và lắp ráp.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...

奶油卷 tiếng trung là gì?

奶油卷 tiếng trung là gì? 奶油卷 tiếng trung có nghĩa là bánh cuộn bơ (nǎiyóu juǎn ) 奶油卷 tiếng trung có nghĩa là bánh cuộn bơ (nǎiyóu juǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bánh trái. ...

迎宾员 tiếng trung là gì?

迎宾员 tiếng trung là gì? 迎宾员 tiếng trung có nghĩa là người đón khách (yíng bīn yuán ) 迎宾员 tiếng trung có nghĩa là người đón khách (yíng bīn yuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab