Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Casein
Casein là gì? Casein có nghĩa là (n) (Cazein): Cazein (loại hợp chất có trong sữa dùng làm xơ) Casein có nghĩa là (n) (Cazein): Cazein (loại hợp chất có trong sữa dùng làm xơ). ...
Retractable aerial
Retractable aerial là gì? Retractable aerial có nghĩa là Anten xếp Retractable aerial có nghĩa là Anten xếp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Anten xếp Tiếng ...
shaft
Half-shaft là gì? Half-shaft có nghĩa là Bán trục Half-shaft có nghĩa là Bán trục. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Bán trục Tiếng Anh là gì? ...
Air micrometer
Air micrometer là gì? Air micrometer có nghĩa là Bộ chỉnh gió trong súng phun Air micrometer có nghĩa là Bộ chỉnh gió trong súng phun. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Product-line pricing
Product-line pricing là gì? Product-line pricing có nghĩa là Định giá theo họ sản phẩm Product-line pricing có nghĩa là Định giá theo họ sản phẩm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Basement
Basement là gì? Basement có nghĩa là Tầng hầm Basement có nghĩa là Tầng hầm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Tầng hầm Tiếng Anh là gì? ...
Wool blend
Wool blend là gì? Wool blend có nghĩa là (n) Hỗn hợp len Wool blend có nghĩa là (n) Hỗn hợp len Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
歼击轰炸机 tiếng trung là gì?
歼击轰炸机 tiếng trung là gì? 歼击轰炸机 tiếng trung có nghĩa là máy bay tiêm kích (jiān jí hōngzhàjī ) 歼击轰炸机 tiếng trung có nghĩa là máy bay tiêm kích (jiān jí hōngzhàjī ).Thuộc tiếng trung ...
步枪 tiếng trung là gì?
步枪 tiếng trung là gì? 步枪 tiếng trung có nghĩa là súng trường (bù qiāng ) 步枪 tiếng trung có nghĩa là súng trường (bù qiāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
西红柿辣椒炒虾 là gì?
西红柿辣椒炒虾 là gì? 西红柿辣椒炒虾 có nghĩa là (xī hóng shì là jiāo chǎo xiā ) tôm xào cà chua, ót 西红柿辣椒炒虾 có nghĩa là (xī hóng shì là jiāo chǎo xiā ) tôm xào cà ...
