Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Negative electric pole
Negative electric pole là gì? Negative electric pole có nghĩa là âm điện Negative electric pole có nghĩa là âm điện Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học. âm điện ...
Lift lobby
Lift lobby là gì? Lift lobby có nghĩa là Sảnh thang máy Lift lobby có nghĩa là Sảnh thang máy Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. Sảnh ...
寛大な (かんだいな) tiếng nhật là gì?
寛大な (かんだいな) tiếng nhật là gì? 寛大な (かんだいな) tiếng nhật có nghĩa là Hào phóng 寛大な (かんだいな) tiếng nhật có nghĩa là Hào phóng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Tính cách. Đây là thuật ngữ được ...
ステッチ tiếng nhật là gì?
ステッチ tiếng nhật là gì? ステッチ tiếng nhật có nghĩa là Diễu ステッチ tiếng nhật có nghĩa là Diễu.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành May mặc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
강당 tiếng hàn là gì?
강당 tiếng hàn là gì? 강당 tiếng hàn có nghĩa là giảng đường 강당 tiếng hàn có nghĩa là giảng đường.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
소화제 tiếng hàn là gì?
소화제 tiếng hàn là gì? 소화제 tiếng hàn có nghĩa là thuốc tiêu hóa 소화제 tiếng hàn có nghĩa là thuốc tiêu hóa.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử ...
恕不出售 tiếng trung là gì?
恕不出售 tiếng trung là gì? 恕不出售 tiếng trung có nghĩa là xin thứ lỗi vì tôi không bán nữa (shù bù chūshòu ) 恕不出售 tiếng trung có nghĩa là xin thứ lỗi vì tôi không ...
초크 tiếng hàn là gì?
초크 tiếng hàn là gì? 초크 tiếng hàn có nghĩa là phấn 초크 tiếng hàn có nghĩa là phấn.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
砂样 tiếng trung là gì?
砂样 tiếng trung là gì? 砂样 tiếng trung có nghĩa là mẫu lõi mẫu lõi khoan (shā yàng ) 砂样 tiếng trung có nghĩa là mẫu lõi mẫu lõi khoan (shā yàng ).Thuộc tiếng trung ...
ほへい tiếng nhật là gì?
ほへい tiếng nhật là gì? ほへい tiếng nhật có nghĩa là Bộ binh (歩兵) ほへい tiếng nhật có nghĩa là Bộ binh (歩兵).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Quân đội. Đây là thuật ngữ được sử ...
