Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
椎茸 tiếng nhật là gì?
椎茸 tiếng nhật là gì? 椎茸 tiếng nhật có nghĩa là Nấm hương 椎茸 tiếng nhật có nghĩa là Nấm hương.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nhà hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
歴史記念館(れきしきねんかん) tiếng nhật là gì?
歴史記念館(れきしきねんかん) tiếng nhật là gì? 歴史記念館(れきしきねんかん) tiếng nhật có nghĩa là Bảo tàng lịch sử 歴史記念館(れきしきねんかん) tiếng nhật có nghĩa là Bảo tàng lịch sử.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ ...
깍둑썰기 tiếng hàn là gì?
깍둑썰기 tiếng hàn là gì? 깍둑썰기 tiếng hàn có nghĩa là xắt hình vuông, xắt hạt lựu 깍둑썰기 tiếng hàn có nghĩa là xắt hình vuông, xắt hạt lựu.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ ...
良性肿瘤 tiếng trung là gì?
良性肿瘤 tiếng trung là gì? 良性肿瘤 tiếng trung có nghĩa là u lành (liángxìng zhǒngliú ) 良性肿瘤 tiếng trung có nghĩa là u lành (liángxìng zhǒngliú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là ...
黑人灵歌 tiếng trung là gì?
黑人灵歌 tiếng trung là gì? 黑人灵歌 tiếng trung có nghĩa là thaánh ca của người da đen (hēirén líng gē ) 黑人灵歌 tiếng trung có nghĩa là thaánh ca của người da đen (hēirén líng ...
环球旅行 tiếng trung là gì?
环球旅行 tiếng trung là gì? 环球旅行 tiếng trung có nghĩa là du lịch vòng quanh thế giới (huánqiú lǚxíng ) 环球旅行 tiếng trung có nghĩa là du lịch vòng quanh thế giới (huánqiú lǚxíng ).Thuộc ...
结婚六十周年钻石婚 tiếng trung là gì?
结婚六十周年钻石婚 tiếng trung là gì? 结婚六十周年钻石婚 tiếng trung có nghĩa là lễ cưới kim cương 60 năm (jiéhūn liùshí zhōunián zuànshí hūn ) 结婚六十周年钻石婚 tiếng trung có nghĩa là lễ cưới kim cương 60 năm ...
应付帐款传票抛转总帐作业 tiếng trung là gì?
应付帐款传票抛转总帐作业 tiếng trung là gì? 应付帐款传票抛转总帐作业 tiếng trung có nghĩa là thao tác chuyển voucher tài khoản a p sang sổ cái aapp (yìngfù zhàng kuǎn chuánpiào pāo zhuǎn zǒng zhàng zuòyè ) 应付帐款传票抛转总帐作业 tiếng ...
Packing Slip
Packing Slip là gì? Packing Slip có nghĩa là Phiếu Giao Hàng Packing Slip có nghĩa là Phiếu Giao Hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Phiếu Giao Hàng ...
black as a skillet Tiếng Anh là gì?
black as a skillet Tiếng Anh là gì? black as a skillet Tiếng Anh có nghĩa là Được sử dụng để mô tả thứ gì đó rất bẩn, có màu đen black as a skillet ...
