Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Bê tông đá bọt
Bê tông đá bọt là gì? Bê tông đá bọt có nghĩa là pumice concrete Bê tông đá bọt có nghĩa là pumice concrete Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa ...
버겁 다 tiếng hàn là gì?
버겁 다 tiếng hàn là gì? 버겁 다 tiếng hàn có nghĩa là quá sức, quá tầm 버겁 다 tiếng hàn có nghĩa là quá sức, quá tầm.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây ...
치과 tiếng hàn là gì?
치과 tiếng hàn là gì? 치과 tiếng hàn có nghĩa là nha khoa 치과 tiếng hàn có nghĩa là nha khoa.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
保险类别 tiếng trung là gì?
保险类别 tiếng trung là gì? 保险类别 tiếng trung có nghĩa là loại hình bảo hiểm (bǎoxiǎn lèibié ) 保险类别 tiếng trung có nghĩa là loại hình bảo hiểm (bǎoxiǎn lèibié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
Der Splitter tiếng Đức là gì?
Der Splitter tiếng Đức là gì? Der Splitter tiếng Đức có nghĩa là Vết dằm đâm Der Splitter tiếng Đức có nghĩa là Vết dằm đâm.Thuộc tiếng Đức chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ...
印度野牛 tiếng trung là gì?
印度野牛 tiếng trung là gì? 印度野牛 tiếng trung có nghĩa là bò tót (yìndù yěniú ) 印度野牛 tiếng trung có nghĩa là bò tót (yìndù yěniú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...
单方利益保险 tiếng trung là gì?
单方利益保险 tiếng trung là gì? 单方利益保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm quyền lợi đơn phương (dānfāng lìyì bǎoxiǎn ) 单方利益保险 tiếng trung có nghĩa là bảo hiểm quyền lợi đơn phương (dānfāng lìyì ...
缎子鞋 tiếng trung là gì?
缎子鞋 tiếng trung là gì? 缎子鞋 tiếng trung có nghĩa là giày satin sa tanh (duànzi xié ) 缎子鞋 tiếng trung có nghĩa là giày satin sa tanh (duànzi xié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
单层帆船 tiếng trung là gì?
单层帆船 tiếng trung là gì? 单层帆船 tiếng trung có nghĩa là thuyền buồm ga lê sàn thấp (dān céng fānchuán ) 单层帆船 tiếng trung có nghĩa là thuyền buồm ga lê sàn thấp (dān céng ...
氢重整 tiếng trung là gì?
氢重整 tiếng trung là gì? 氢重整 tiếng trung có nghĩa là phương phảp hydroforming (qīng chóng zhěng ) 氢重整 tiếng trung có nghĩa là phương phảp hydroforming (qīng chóng zhěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
