Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
拖网船 tiếng trung là gì?
拖网船 tiếng trung là gì? 拖网船 tiếng trung có nghĩa là tàu kéo lưới (tuōwǎng chuán ) 拖网船 tiếng trung có nghĩa là tàu kéo lưới (tuōwǎng chuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu ...
火龙果 tiếng trung là gì?
火龙果 tiếng trung là gì? 火龙果 tiếng trung có nghĩa là thanh long (huǒlóng guǒ ) 火龙果 tiếng trung có nghĩa là thanh long (huǒlóng guǒ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. Đây là ...
奇包裹单 tiếng trung là gì?
奇包裹单 tiếng trung là gì? 奇包裹单 tiếng trung có nghĩa là giấy gửi gói hàng (qí bāoguǒ dān ) 奇包裹单 tiếng trung có nghĩa là giấy gửi gói hàng (qí bāoguǒ dān ).Thuộc tiếng trung ...
宝珀表 tiếng trung là gì?
宝珀表 tiếng trung là gì? 宝珀表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ blancpain (bǎo pò biǎo ) 宝珀表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ blancpain (bǎo pò biǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
本地报刊 tiếng trung là gì?
本地报刊 tiếng trung là gì? 本地报刊 tiếng trung có nghĩa là báo chí địa phương (běndì bàokān ) 本地报刊 tiếng trung có nghĩa là báo chí địa phương (běndì bàokān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
林沙雉 tiếng trung là gì?
林沙雉 tiếng trung là gì? 林沙雉 tiếng trung có nghĩa là rẽ giun lớn rẽ giun gỗ (línshāzhì ) 林沙雉 tiếng trung có nghĩa là rẽ giun lớn rẽ giun gỗ (línshāzhì ).Thuộc tiếng trung ...
공고금을 내다 tiếng hàn là gì?
공고금을 내다 tiếng hàn là gì? 공고금을 내다 tiếng hàn có nghĩa là nộp phí công cộng 공고금을 내다 tiếng hàn có nghĩa là nộp phí công cộng.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây ...
거래내역조회 tiếng hàn là gì?
거래내역조회 tiếng hàn là gì? 거래내역조회 tiếng hàn có nghĩa là Kiểm tra nội dung giao dịch 거래내역조회 tiếng hàn có nghĩa là Kiểm tra nội dung giao dịch.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. ...
木筏 tiếng trung là gì?
木筏 tiếng trung là gì? 木筏 tiếng trung có nghĩa là bè gỗ (mùfá ) 木筏 tiếng trung có nghĩa là bè gỗ (mùfá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bến tàu thủy. Đây là thuật ...
桔子汁 tiếng trung là gì?
桔子汁 tiếng trung là gì? 桔子汁 tiếng trung có nghĩa là nước cam (júzi zhī ) 桔子汁 tiếng trung có nghĩa là nước cam (júzi zhī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ uống. Đây là ...
