Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
扭伤 tiếng trung là gì?
扭伤 tiếng trung là gì? 扭伤 tiếng trung có nghĩa là bong gân (niǔshāng ) 扭伤 tiếng trung có nghĩa là bong gân (niǔshāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là thuật ngữ ...
左弦 tiếng trung là gì?
左弦 tiếng trung là gì? 左弦 tiếng trung có nghĩa là mạn tàu bên trái (zuǒ xián ) 左弦 tiếng trung có nghĩa là mạn tàu bên trái (zuǒ xián ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
记名股票 tiếng trung là gì?
记名股票 tiếng trung là gì? 记名股票 tiếng trung có nghĩa là cồ phiếu ghi danh (jìmíng gǔpiào ) 记名股票 tiếng trung có nghĩa là cồ phiếu ghi danh (jìmíng gǔpiào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
雪耳 tiếng trung là gì?
雪耳 tiếng trung là gì? 雪耳 tiếng trung có nghĩa là nấm tuyết nhĩ (xuě ěr ) 雪耳 tiếng trung có nghĩa là nấm tuyết nhĩ (xuě ěr ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nấm ăn. ...
有抽屉茶几 tiếng trung là gì?
有抽屉茶几 tiếng trung là gì? 有抽屉茶几 tiếng trung có nghĩa là bàn trà có ngăn kéo (yǒu chōutì chájī ) 有抽屉茶几 tiếng trung có nghĩa là bàn trà có ngăn kéo (yǒu chōutì chájī ).Thuộc ...
护发素 tiếng trung là gì?
护发素 tiếng trung là gì? 护发素 tiếng trung có nghĩa là dầu xả (hù fā sù ) 护发素 tiếng trung có nghĩa là dầu xả (hù fā sù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cắt tóc. ...
深绿色 tiếng trung là gì?
深绿色 tiếng trung là gì? 深绿色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh lá đậm (shēn lǜsè ) 深绿色 tiếng trung có nghĩa là màu xanh lá đậm (shēn lǜsè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
鼻梁 tiếng trung là gì?
鼻梁 tiếng trung là gì? 鼻梁 tiếng trung có nghĩa là sống mũi (bí liáng ) 鼻梁 tiếng trung có nghĩa là sống mũi (bí liáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. ...
管理供应产品 tiếng trung là gì?
管理供应产品 tiếng trung là gì? 管理供应产品 tiếng trung có nghĩa là quản lý sản phẩm bán (guǎnlǐ gōngyìng chǎnpǐn ) 管理供应产品 tiếng trung có nghĩa là quản lý sản phẩm bán (guǎnlǐ gōngyìng chǎnpǐn ).Thuộc ...
炼油工业 tiếng trung là gì?
炼油工业 tiếng trung là gì? 炼油工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp lọc dầu (liànyóu gōngyè ) 炼油工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp lọc dầu (liànyóu gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
