Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Prime
Prime là gì? Prime có nghĩa là Prime có nghĩa là Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Tiếng Anh là gì? Tiếng Anh có nghĩa là Prime. ...
Engine front undershield
Engine front undershield là gì? Engine front undershield có nghĩa là Tấm chắn dưới phía trước động cơ Engine front undershield có nghĩa là Tấm chắn dưới phía trước động cơ. Đây là thuật ngữ ...
Obtain cash
Obtain cash là gì? Obtain cash có nghĩa là rút tiền mặt Obtain cash có nghĩa là rút tiền mặt Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế tài chính. rút ...
Scanning beam
Scanning beam là gì? Scanning beam có nghĩa là chùm tia quét Scanning beam có nghĩa là chùm tia quét Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. chùm ...
主攻手 tiếng trung là gì?
主攻手 tiếng trung là gì? 主攻手 tiếng trung có nghĩa là cầu thủ chủ công (zhǔgōngshǒu ) 主攻手 tiếng trung có nghĩa là cầu thủ chủ công (zhǔgōngshǒu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng chuyền. ...
篮球场 tiếng trung là gì?
篮球场 tiếng trung là gì? 篮球场 tiếng trung có nghĩa là sân bóng rổ (lánqiúchǎng ) 篮球场 tiếng trung có nghĩa là sân bóng rổ (lánqiúchǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng rổ. Đây là ...
旅行袋 tiếng trung là gì?
旅行袋 tiếng trung là gì? 旅行袋 tiếng trung có nghĩa là túi du lịch (lǚxíng dài ) 旅行袋 tiếng trung có nghĩa là túi du lịch (lǚxíng dài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Du lịch. ...
开盘价格 tiếng trung là gì?
开盘价格 tiếng trung là gì? 开盘价格 tiếng trung có nghĩa là giá cổ phiếu lúc mở cửa (kāipán jiàgé ) 开盘价格 tiếng trung có nghĩa là giá cổ phiếu lúc mở cửa (kāipán jiàgé ).Thuộc ...
草鞋 tiếng trung là gì?
草鞋 tiếng trung là gì? 草鞋 tiếng trung có nghĩa là giày cỏ (cǎoxié ) 草鞋 tiếng trung có nghĩa là giày cỏ (cǎoxié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là thuật ngữ ...
太阳穴 tiếng trung là gì?
太阳穴 tiếng trung là gì? 太阳穴 tiếng trung có nghĩa là thái dương (tàiyángxué ) 太阳穴 tiếng trung có nghĩa là thái dương (tàiyángxué ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bộ phận cơ thể. Đây là ...
