Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Thorough
Thorough là gì? Thorough có nghĩa là (n) Kỹ lưỡng Thorough có nghĩa là (n) Kỹ lưỡng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Kỹ lưỡng Tiếng ...
Benefit
Benefit là gì? Benefit có nghĩa là (n) Phúc lợi Benefit có nghĩa là (n) Phúc lợi Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) Phúc lợi Tiếng ...
Reverse inhibitor valve
Reverse inhibitor valve là gì? Reverse inhibitor valve có nghĩa là Van cắt ly hợp số lùi trong hộp sô tự động khi tốc độ lớn hơn 10km/h Reverse inhibitor valve có nghĩa là Van ...
Front door opening weatherstrip
Front door opening weatherstrip là gì? Front door opening weatherstrip có nghĩa là Gioăng cao su viền cửa trước Front door opening weatherstrip có nghĩa là Gioăng cao su viền cửa trước. Đây là thuật ...
Air suspension air filter
Air suspension air filter là gì? Air suspension air filter có nghĩa là Lọc khí của hệ thống treo khí Air suspension air filter có nghĩa là Lọc khí của hệ thống treo khí. Đây ...
Organic fertilize
Organic fertilize là gì? Organic fertilize có nghĩa là phân hữu cơ Organic fertilize có nghĩa là phân hữu cơ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hóa học. phân hữu cơ ...
精制糖 tiếng trung là gì?
精制糖 tiếng trung là gì? 精制糖 tiếng trung có nghĩa là đường tinh chế đường tinh luyện (jīngzhì táng ) 精制糖 tiếng trung có nghĩa là đường tinh chế đường tinh luyện (jīngzhì táng ).Thuộc ...
吸塑加工 tiếng trung là gì?
吸塑加工 tiếng trung là gì? 吸塑加工 tiếng trung có nghĩa là gia công hút nhựa (xī sù jiāgōng ) 吸塑加工 tiếng trung có nghĩa là gia công hút nhựa (xī sù jiāgōng ).Thuộc tiếng trung ...
通风系统 tiếng trung là gì?
通风系统 tiếng trung là gì? 通风系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống thông gió (tōngfēng xìtǒng ) 通风系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống thông gió (tōngfēng xìtǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
国内游客量 tiếng trung là gì?
国内游客量 tiếng trung là gì? 国内游客量 tiếng trung có nghĩa là khách du lịch nội địa (guónèi yóukè liàng ) 国内游客量 tiếng trung có nghĩa là khách du lịch nội địa (guónèi yóukè liàng ).Thuộc ...
