Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

铁铲 tiếng trung là gì?

铁铲 tiếng trung là gì? 铁铲 tiếng trung có nghĩa là cái xẻng sắt (tiě chǎn ) 铁铲 tiếng trung có nghĩa là cái xẻng sắt (tiě chǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc ...

咖啡杯 tiếng trung là gì?

咖啡杯 tiếng trung là gì? 咖啡杯 tiếng trung có nghĩa là cốc café (kāfēi bēi ) 咖啡杯 tiếng trung có nghĩa là cốc café (kāfēi bēi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà bếp. Đây là ...

女靴 tiếng trung là gì?

女靴 tiếng trung là gì? 女靴 tiếng trung có nghĩa là ủng nữ (nǚ xuē ) 女靴 tiếng trung có nghĩa là ủng nữ (nǚ xuē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Giày dép. Đây là ...

录音照相机 tiếng trung là gì?

录音照相机 tiếng trung là gì? 录音照相机 tiếng trung có nghĩa là máy quay phim nói (lùyīn zhàoxiàngjī ) 录音照相机 tiếng trung có nghĩa là máy quay phim nói (lùyīn zhàoxiàngjī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

巨蜥 tiếng trung là gì?

巨蜥 tiếng trung là gì? 巨蜥 tiếng trung có nghĩa là kỳ đà (jù xī ) 巨蜥 tiếng trung có nghĩa là kỳ đà (jù xī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...

野鸭 tiếng trung là gì?

野鸭 tiếng trung là gì? 野鸭 tiếng trung có nghĩa là vịt trời (yěyā ) 野鸭 tiếng trung có nghĩa là vịt trời (yěyā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ngữ được ...

无靠手直椅 tiếng trung là gì?

无靠手直椅 tiếng trung là gì? 无靠手直椅 tiếng trung có nghĩa là ghế thẳng không có tay vịn (wú kàoshǒu zhí yǐ ) 无靠手直椅 tiếng trung có nghĩa là ghế thẳng không có tay vịn (wú ...

银鲳 镜鱼 平鱼 tiếng trung là gì?

银鲳 镜鱼 平鱼 tiếng trung là gì? 银鲳 镜鱼 平鱼 tiếng trung có nghĩa là cá chim trắng (yín chāng jìng yú píng yú ) 银鲳 镜鱼 平鱼 tiếng trung có nghĩa là cá chim ...

白梨 tiếng trung là gì?

白梨 tiếng trung là gì? 白梨 tiếng trung có nghĩa là bạch lê lê trắng (bái lí ) 白梨 tiếng trung có nghĩa là bạch lê lê trắng (bái lí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

旅行帽 tiếng trung là gì?

旅行帽 tiếng trung là gì? 旅行帽 tiếng trung có nghĩa là mũ du lịch (lǚxíng mào ) 旅行帽 tiếng trung có nghĩa là mũ du lịch (lǚxíng mào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mũ. Đây ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab