Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
连衫裙裤 tiếng trung là gì?
连衫裙裤 tiếng trung là gì? 连衫裙裤 tiếng trung có nghĩa là quần váy liền áo (lián shān qún kù ) 连衫裙裤 tiếng trung có nghĩa là quần váy liền áo (lián shān qún kù ).Thuộc ...
叠层鞋跟 tiếng trung là gì?
叠层鞋跟 tiếng trung là gì? 叠层鞋跟 tiếng trung có nghĩa là gót giày nhiều lớp (dié céng xié gēn ) 叠层鞋跟 tiếng trung có nghĩa là gót giày nhiều lớp (dié céng xié gēn ).Thuộc ...
火警瞭望塔 tiếng trung là gì?
火警瞭望塔 tiếng trung là gì? 火警瞭望塔 tiếng trung có nghĩa là tháp chữa cháy (huǒjǐng liàowàng tǎ ) 火警瞭望塔 tiếng trung có nghĩa là tháp chữa cháy (huǒjǐng liàowàng tǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
请登录 tiếng trung là gì?
请登录 tiếng trung là gì? 请登录 tiếng trung có nghĩa là vui lòng đăng nhập (qǐng dēnglù ) 请登录 tiếng trung có nghĩa là vui lòng đăng nhập (qǐng dēnglù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
仙客来 兔子花 tiếng trung là gì?
仙客来 兔子花 tiếng trung là gì? 仙客来 兔子花 tiếng trung có nghĩa là hoa anh thảo tiên khách lai (xiān kè lái tùzǐ huā ) 仙客来 兔子花 tiếng trung có nghĩa là hoa anh thảo ...
龙虱 tiếng trung là gì?
龙虱 tiếng trung là gì? 龙虱 tiếng trung có nghĩa là niềng niễng (lóngshī ) 龙虱 tiếng trung có nghĩa là niềng niễng (lóngshī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ ...
尺蠖 tiếng trung là gì?
尺蠖 tiếng trung là gì? 尺蠖 tiếng trung có nghĩa là sâu đo (chǐhuò ) 尺蠖 tiếng trung có nghĩa là sâu đo (chǐhuò ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Côn trùng. Đây là thuật ngữ ...
洋槐 tiếng trung là gì?
洋槐 tiếng trung là gì? 洋槐 tiếng trung có nghĩa là giống cây keo (yánghuái ) 洋槐 tiếng trung có nghĩa là giống cây keo (yánghuái ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Gỗ. Đây là thuật ...
杨梅 tiếng trung là gì?
杨梅 tiếng trung là gì? 杨梅 tiếng trung có nghĩa là cây quả dương mai (yángméi ) 杨梅 tiếng trung có nghĩa là cây quả dương mai (yángméi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. ...
财务拨款 tiếng trung là gì?
财务拨款 tiếng trung là gì? 财务拨款 tiếng trung có nghĩa là cấp phát tài chính (cáiwù bōkuǎn ) 财务拨款 tiếng trung có nghĩa là cấp phát tài chính (cáiwù bōkuǎn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
