Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
盘盈 tiếng trung là gì?
盘盈 tiếng trung là gì? 盘盈 tiếng trung có nghĩa là lợi nhuận hàng lưu kho (pán yíng ) 盘盈 tiếng trung có nghĩa là lợi nhuận hàng lưu kho (pán yíng ).Thuộc tiếng trung ...
最新快讯 tiếng trung là gì?
最新快讯 tiếng trung là gì? 最新快讯 tiếng trung có nghĩa là thực phẩm (zuìxīn kuàixùn ) 最新快讯 tiếng trung có nghĩa là thực phẩm (zuìxīn kuàixùn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Internet. Đây là thuật ...
食品工业 tiếng trung là gì?
食品工业 tiếng trung là gì? 食品工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp thực phẩm (shípǐn gōngyè ) 食品工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp thực phẩm (shípǐn gōngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
工资冻结 tiếng trung là gì?
工资冻结 tiếng trung là gì? 工资冻结 tiếng trung có nghĩa là cố định tiền lương (gōngzī dòngjié ) 工资冻结 tiếng trung có nghĩa là cố định tiền lương (gōngzī dòngjié ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
强盗 tiếng trung là gì?
强盗 tiếng trung là gì? 强盗 tiếng trung có nghĩa là bọn cướp (qiángdào ) 强盗 tiếng trung có nghĩa là bọn cướp (qiángdào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hình sự và tội phạm. Đây ...
凤仙花 tiếng trung là gì?
凤仙花 tiếng trung là gì? 凤仙花 tiếng trung có nghĩa là hoa phượng tiên hoa móng tay (fèng xiān huā ) 凤仙花 tiếng trung có nghĩa là hoa phượng tiên hoa móng tay (fèng xiān ...
气管 tiếng trung là gì?
气管 tiếng trung là gì? 气管 tiếng trung có nghĩa là ống đẫn khí ống thông khí (qìguǎn ) 气管 tiếng trung có nghĩa là ống đẫn khí ống thông khí (qìguǎn ).Thuộc tiếng trung ...
跳棋 tiếng trung là gì?
跳棋 tiếng trung là gì? 跳棋 tiếng trung có nghĩa là cờ đam (tiàoqí ) 跳棋 tiếng trung có nghĩa là cờ đam (tiàoqí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trò chơi và giải trí. Đây ...
钢丝苗蛊 tiếng trung là gì?
钢丝苗蛊 tiếng trung là gì? 钢丝苗蛊 tiếng trung có nghĩa là neo cáp (gāngsī miáo gǔ ) 钢丝苗蛊 tiếng trung có nghĩa là neo cáp (gāngsī miáo gǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc ...
照章办事 là gì?
照章办事 là gì? 照章办事 có nghĩa là (zhào zhāng bàn shì ) Dựa theo quy định để làm việc 照章办事 có nghĩa là (zhào zhāng bàn shì ) Dựa theo quy định để làm việc.Thuộc ...
