Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
技术要求 tiếng trung là gì?
技术要求 tiếng trung là gì? 技术要求 tiếng trung có nghĩa là yêu cầu kỹ thuật (jìshù yāoqiú ) 技术要求 tiếng trung có nghĩa là yêu cầu kỹ thuật (jìshù yāoqiú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
橡筋机 tiếng trung là gì?
橡筋机 tiếng trung là gì? 橡筋机 tiếng trung có nghĩa là máy căn sai (xiàng jīn jī ) 橡筋机 tiếng trung có nghĩa là máy căn sai (xiàng jīn jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
领事签证发票 tiếng trung là gì?
领事签证发票 tiếng trung là gì? 领事签证发票 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn lãnh sự (lǐngshì qiānzhèng fāpiào ) 领事签证发票 tiếng trung có nghĩa là hóa đơn lãnh sự (lǐngshì qiānzhèng fāpiào ).Thuộc tiếng trung ...
特技演员 tiếng trung là gì?
特技演员 tiếng trung là gì? 特技演员 tiếng trung có nghĩa là diễn viên đóng thế cascadeur (tèjì yǎnyuán ) 特技演员 tiếng trung có nghĩa là diễn viên đóng thế cascadeur (tèjì yǎnyuán ).Thuộc tiếng trung ...
不固定利息 tiếng trung là gì?
不固定利息 tiếng trung là gì? 不固定利息 tiếng trung có nghĩa là lãi không cố định (bù gùdìng lìxí ) 不固定利息 tiếng trung có nghĩa là lãi không cố định (bù gùdìng lìxí ).Thuộc tiếng trung ...
豪雅表 tiếng trung là gì?
豪雅表 tiếng trung là gì? 豪雅表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ tag heuer (háoyǎ biǎo ) 豪雅表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ tag heuer (háoyǎ biǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
海棠 tiếng trung là gì?
海棠 tiếng trung là gì? 海棠 tiếng trung có nghĩa là hoa hải đường (hǎitáng ) 海棠 tiếng trung có nghĩa là hoa hải đường (hǎitáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ...
升降舵 tiếng trung là gì?
升降舵 tiếng trung là gì? 升降舵 tiếng trung có nghĩa là bánh lái để cất cánh và hạ cánh (shēngjiàngduò ) 升降舵 tiếng trung có nghĩa là bánh lái để cất cánh và hạ cánh ...
炒饭 tiếng trung là gì?
炒饭 tiếng trung là gì? 炒饭 tiếng trung có nghĩa là cơm rang (chǎofàn ) 炒饭 tiếng trung có nghĩa là cơm rang (chǎofàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Món ăn sáng. Đây là thuật ...
提琴 小提琴 tiếng trung là gì?
提琴 小提琴 tiếng trung là gì? 提琴 小提琴 tiếng trung có nghĩa là đan violin (tíqín xiǎotíqín ) 提琴 小提琴 tiếng trung có nghĩa là đan violin (tíqín xiǎotíqín ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhạc ...
