Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Prise off
Prise off là gì? Prise off có nghĩa là Bẩy ra, cạy ra Prise off có nghĩa là Bẩy ra, cạy ra. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô ...
Floor covering
Floor covering là gì? Floor covering có nghĩa là Tấm trải sàn Floor covering có nghĩa là Tấm trải sàn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Tấm ...
arm
A-arm là gì? A-arm có nghĩa là Cánh tay đòn hình chữ A A-arm có nghĩa là Cánh tay đòn hình chữ A Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ...
制令单 tiếng trung là gì?
制令单 tiếng trung là gì? 制令单 tiếng trung có nghĩa là lệnh sản xuất (zhì lìng dān ) 制令单 tiếng trung có nghĩa là lệnh sản xuất (zhì lìng dān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
追加用量 tiếng trung là gì?
追加用量 tiếng trung là gì? 追加用量 tiếng trung có nghĩa là lượng đính chính (zhuījiā yòngliàng ) 追加用量 tiếng trung có nghĩa là lượng đính chính (zhuījiā yòngliàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hợp đồng ...
玩牌室 tiếng trung là gì?
玩牌室 tiếng trung là gì? 玩牌室 tiếng trung có nghĩa là phòng chơi bài (wán pái shì ) 玩牌室 tiếng trung có nghĩa là phòng chơi bài (wán pái shì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
除霜运转 tiếng trung là gì?
除霜运转 tiếng trung là gì? 除霜运转 tiếng trung có nghĩa là chuyển động khử tuyết (chú shuāng yùnzhuǎn ) 除霜运转 tiếng trung có nghĩa là chuyển động khử tuyết (chú shuāng yùnzhuǎn ).Thuộc tiếng trung ...
安娜苏 tiếng trung là gì?
安娜苏 tiếng trung là gì? 安娜苏 tiếng trung có nghĩa là anna sui (Ānnàsū ) 安娜苏 tiếng trung có nghĩa là anna sui (Ānnàsū ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là ...
年假 tiếng trung là gì?
年假 tiếng trung là gì? 年假 tiếng trung có nghĩa là nghỉ phép năm (niánjià ) 年假 tiếng trung có nghĩa là nghỉ phép năm (niánjià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nghỉ phép. Đây là ...
大尉 tiếng trung là gì?
大尉 tiếng trung là gì? 大尉 tiếng trung có nghĩa là đại úy (dà wèi ) 大尉 tiếng trung có nghĩa là đại úy (dà wèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
