Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

生活补助费 tiếng trung là gì?

生活补助费 tiếng trung là gì? 生活补助费 tiếng trung có nghĩa là tiền trợ cấp sinh hoạt (shēnghuó bǔzhù fèi ) 生活补助费 tiếng trung có nghĩa là tiền trợ cấp sinh hoạt (shēnghuó bǔzhù fèi ).Thuộc ...

法国菜 tiếng trung là gì?

法国菜 tiếng trung là gì? 法国菜 tiếng trung có nghĩa là món ăn cơm pháp (fàguó cài ) 法国菜 tiếng trung có nghĩa là món ăn cơm pháp (fàguó cài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

图书管理员 tiếng trung là gì?

图书管理员 tiếng trung là gì? 图书管理员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên thư viện (túshū guǎnlǐ yuán ) 图书管理员 tiếng trung có nghĩa là nhân viên thư viện (túshū guǎnlǐ yuán ).Thuộc tiếng trung ...

智能手机 tiếng trung là gì?

智能手机 tiếng trung là gì? 智能手机 tiếng trung có nghĩa là điện thoại thông minh (zhìnéng shǒujī ) 智能手机 tiếng trung có nghĩa là điện thoại thông minh (zhìnéng shǒujī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

不动产价值 tiếng trung là gì?

不动产价值 tiếng trung là gì? 不动产价值 tiếng trung có nghĩa là giá trị bất động sản (bùdòngchǎn jiàzhí ) 不动产价值 tiếng trung có nghĩa là giá trị bất động sản (bùdòngchǎn jiàzhí ).Thuộc tiếng trung ...

蒸发量 tiếng trung là gì?

蒸发量 tiếng trung là gì? 蒸发量 tiếng trung có nghĩa là luợng bốc hơi (zhēngfā liàng ) 蒸发量 tiếng trung có nghĩa là luợng bốc hơi (zhēngfā liàng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...

火灾预防 tiếng trung là gì?

火灾预防 tiếng trung là gì? 火灾预防 tiếng trung có nghĩa là phòng ngừa hỏa hoạn (huǒzāi yùfáng ) 火灾预防 tiếng trung có nghĩa là phòng ngừa hỏa hoạn (huǒzāi yùfáng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

燃烧室直空度 tiếng trung là gì?

燃烧室直空度 tiếng trung là gì? 燃烧室直空度 tiếng trung có nghĩa là áp suất buồng lửa (ránshāo shì zhí kōng dù ) 燃烧室直空度 tiếng trung có nghĩa là áp suất buồng lửa (ránshāo shì zhí kōng ...

发球线 tiếng trung là gì?

罚球线 tiếng trung là gì? 罚球线 tiếng trung có nghĩa là đường ném phạt (fáqiúxiàn ) 罚球线 tiếng trung có nghĩa là đường ném phạt (fáqiúxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bóng rổ. Đây là ...

棉被 tiếng trung là gì?

棉被 tiếng trung là gì? 棉被 tiếng trung có nghĩa là chăn bông (mián bèi ) 棉被 tiếng trung có nghĩa là chăn bông (mián bèi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Phòng ngủ. Đây là ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab