Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Off-the-neck collar
Off-the-neck collar là gì? Off-the-neck collar có nghĩa là (n) Cổ áo không khít cổ Off-the-neck collar có nghĩa là (n) Cổ áo không khít cổ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Bind seam
Bind seam là gì? Bind seam có nghĩa là (n) Đường may lược Bind seam có nghĩa là (n) Đường may lược Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Safety compliance certification label
Safety compliance certification label là gì? Safety compliance certification label có nghĩa là Nhãn chứng nhận an toàn (dán ở dưới kính bên trái) Safety compliance certification label có nghĩa là Nhãn chứng nhận an ...
Handbook
Handbook là gì? Handbook có nghĩa là Sổ tay, tài liệu hướng dẫn Handbook có nghĩa là Sổ tay, tài liệu hướng dẫn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ...
Boil
Boil là gì? Boil có nghĩa là Làm sôi Boil có nghĩa là Làm sôi. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Làm sôi Tiếng Anh là gì? ...
电子商务 tiếng trung là gì?
电子商务 tiếng trung là gì? 电子商务 tiếng trung có nghĩa là thương mại điện tử (diànzǐ shāngwù ) 电子商务 tiếng trung có nghĩa là thương mại điện tử (diànzǐ shāngwù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
盘旋等待着陆 tiếng trung là gì?
盘旋等待着陆 tiếng trung là gì? 盘旋等待着陆 tiếng trung có nghĩa là bay lượn vòng đợi hạ cánh (pánxuán děngdài zhuólù ) 盘旋等待着陆 tiếng trung có nghĩa là bay lượn vòng đợi hạ cánh (pánxuán děngdài ...
淮剧 tiếng trung là gì?
淮剧 tiếng trung là gì? 淮剧 tiếng trung có nghĩa là hoài kịch một loại kịch lưu hành ở một dải thượng hải cho đến giang tô hoài an diêm thành (huáijù ) 淮剧 tiếng ...
喜力 tiếng trung là gì?
喜力 tiếng trung là gì? 喜力 tiếng trung có nghĩa là heineken (xǐ lì ) 喜力 tiếng trung có nghĩa là heineken (xǐ lì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhãn hàng nổi tiếng. Đây là ...
制冰盘 tiếng trung là gì?
制冰盘 tiếng trung là gì? 制冰盘 tiếng trung có nghĩa là khay làm đá (zhì bīng pán ) 制冰盘 tiếng trung có nghĩa là khay làm đá (zhì bīng pán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
