Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Collar facing
Collar facing là gì? Collar facing có nghĩa là (n) Đáp cổ Collar facing có nghĩa là (n) Đáp cổ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
assisted
Servo-assisted là gì? Servo-assisted có nghĩa là Trợ lực Servo-assisted có nghĩa là Trợ lực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Trợ lực Tiếng Anh là gì? ...
Home
Home là gì? Home có nghĩa là Trang chủ Home có nghĩa là Trang chủ. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Trang chủ Tiếng Anh là gì? ...
Busbar
Busbar là gì? Busbar có nghĩa là Dây điện với dòng lớn và điện áp không đổi (dây cáp điện) Busbar có nghĩa là Dây điện với dòng lớn và điện áp không đổi (dây ...
机长 tiếng trung là gì?
机长 tiếng trung là gì? 机长 tiếng trung có nghĩa là cơ trưởng (jī zhǎng ) 机长 tiếng trung có nghĩa là cơ trưởng (jī zhǎng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy bay. Đây là ...
洗面奶 tiếng trung là gì?
洗面奶 tiếng trung là gì? 洗面奶 tiếng trung có nghĩa là sữa rửa mặt (xǐmiàn nǎi ) 洗面奶 tiếng trung có nghĩa là sữa rửa mặt (xǐmiàn nǎi ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Mỹ phẩm ...
副驾驶员 tiếng trung là gì?
副驾驶员 tiếng trung là gì? 副驾驶员 tiếng trung có nghĩa là phụ lái (fù jiàshǐ yuán ) 副驾驶员 tiếng trung có nghĩa là phụ lái (fù jiàshǐ yuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Sân bay. ...
跳叫 tiếng trung là gì?
跳叫 tiếng trung là gì? 跳叫 tiếng trung có nghĩa là ra nhảy trong bài cầu (tiào jiào ) 跳叫 tiếng trung có nghĩa là ra nhảy trong bài cầu (tiào jiào ).Thuộc tiếng trung ...
混凝土 tiếng trung là gì?
混凝土 tiếng trung là gì? 混凝土 tiếng trung có nghĩa là bê tông (hùnníngtǔ ) 混凝土 tiếng trung có nghĩa là bê tông (hùnníngtǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu xây dựng. Đây là ...
北京烤鸭 tiếng trung là gì?
北京烤鸭 tiếng trung là gì? 北京烤鸭 tiếng trung có nghĩa là vịt quay bắc kinh (běijīng kǎoyā ) 北京烤鸭 tiếng trung có nghĩa là vịt quay bắc kinh (běijīng kǎoyā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
