Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
反哺 tiếng trung là gì?
反哺 tiếng trung là gì? 反哺 tiếng trung có nghĩa là phụng dưỡng cha mẹ (fǎnbǔ ) 反哺 tiếng trung có nghĩa là phụng dưỡng cha mẹ (fǎnbǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. ...
一赛 tiếng trung là gì?
一赛 tiếng trung là gì? 一赛 tiếng trung có nghĩa là một trận match (yī sài ) 一赛 tiếng trung có nghĩa là một trận match (yī sài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tennis. Đây ...
传动件 tiếng trung là gì?
传动件 tiếng trung là gì? 传动件 tiếng trung có nghĩa là linh kiện truyền động (chuándòng jiàn ) 传动件 tiếng trung có nghĩa là linh kiện truyền động (chuándòng jiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
最佳科技片奖 tiếng trung là gì?
最佳科技片奖 tiếng trung là gì? 最佳科技片奖 tiếng trung có nghĩa là giải phim khoa giáo hay nhất (zuì jiā kējì piàn jiǎng ) 最佳科技片奖 tiếng trung có nghĩa là giải phim khoa giáo hay nhất ...
功夫片 tiếng trung là gì?
功夫片 tiếng trung là gì? 功夫片 tiếng trung có nghĩa là phim kungfu phim võ thuật (gōngfūpiàn ) 功夫片 tiếng trung có nghĩa là phim kungfu phim võ thuật (gōngfūpiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
积极 tiếng trung là gì?
积极 tiếng trung là gì? 积极 tiếng trung có nghĩa là tích cực (jījí ) 积极 tiếng trung có nghĩa là tích cực (jījí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tính cách. Đây là thuật ngữ ...
汽包水位 tiếng trung là gì?
汽包水位 tiếng trung là gì? 汽包水位 tiếng trung có nghĩa là mức nước bao hơi (qì bāo shuǐwèi ) 汽包水位 tiếng trung có nghĩa là mức nước bao hơi (qì bāo shuǐwèi ).Thuộc tiếng trung ...
Dvd带刻录 tiếng trung là gì?
Dvd带刻录 tiếng trung là gì? Dvd带刻录 tiếng trung có nghĩa là ổ ghi dvd (dvd dài kèlù ) Dvd带刻录 tiếng trung có nghĩa là ổ ghi dvd (dvd dài kèlù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
記憶力 tiếng nhật là gì?
記憶力 tiếng nhật là gì? 記憶力 tiếng nhật có nghĩa là Khả năng nhớ 記憶力 tiếng nhật có nghĩa là Khả năng nhớ.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Giáo dục. Đây là thuật ngữ được sử ...
淋病 tiếng trung là gì?
淋病 tiếng trung là gì? 淋病 tiếng trung có nghĩa là bệnh lậu (lìnbìng ) 淋病 tiếng trung có nghĩa là bệnh lậu (lìnbìng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bệnh tật. Đây là thuật ngữ ...
