Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

补充水泵站 tiếng trung là gì?

补充水泵站 tiếng trung là gì? 补充水泵站 tiếng trung có nghĩa là trạm bơm nước bổ xung (bǔchōng shuǐbèng zhàn ) 补充水泵站 tiếng trung có nghĩa là trạm bơm nước bổ xung (bǔchōng shuǐbèng zhàn ).Thuộc ...

測る tiếng nhật là gì?

測る tiếng nhật là gì? 測る tiếng nhật có nghĩa là Đo đạc 測る tiếng nhật có nghĩa là Đo đạc.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Xây dựng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...

旅行用の鞄(りょこうようのかばん) tiếng nhật là gì?

旅行用の鞄(りょこうようのかばん) tiếng nhật là gì? 旅行用の鞄(りょこうようのかばん) tiếng nhật có nghĩa là Vali du lịch 旅行用の鞄(りょこうようのかばん) tiếng nhật có nghĩa là Vali du lịch.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ được sử ...

流行乐队 tiếng trung là gì?

流行乐队 tiếng trung là gì? 流行乐队 tiếng trung có nghĩa là ban nhạc thịnh hành (liúxíng yuèduì ) 流行乐队 tiếng trung có nghĩa là ban nhạc thịnh hành (liúxíng yuèduì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

トースター tiếng nhật là gì?

トースター tiếng nhật là gì? トースター tiếng nhật có nghĩa là Lò nướng bánh mì トースター tiếng nhật có nghĩa là Lò nướng bánh mì.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Nấu ăn. Đây là thuật ngữ ...

鸭嘴兽 tiếng trung là gì?

鸭嘴兽 tiếng trung là gì? 鸭嘴兽 tiếng trung có nghĩa là thú mỏ vịt (yāzuǐshòu ) 鸭嘴兽 tiếng trung có nghĩa là thú mỏ vịt (yāzuǐshòu ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Con vật. Đây là ...

保龄球中的球瓶 tiếng trung là gì?

保龄球中的球瓶 tiếng trung là gì? 保龄球中的球瓶 tiếng trung có nghĩa là ky trong trò chơi bowling (bǎolíngqiú zhōng de qiú píng ) 保龄球中的球瓶 tiếng trung có nghĩa là ky trong trò chơi bowling (bǎolíngqiú zhōng ...

Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải tiếng Anh là gì?

Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải tiếng Anh là gì? Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải tiếng Anh có nghĩa là Minister of Transport Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải tiếng Anh ...

to be kept in the dark Tiếng Anh là gì?

to be kept in the dark Tiếng Anh là gì? to be kept in the dark Tiếng Anh có nghĩa là Giữ bí mật với ai đó, che chắn sự thật to be kept in ...

Controlled combustion system

Controlled combustion system là gì? Controlled combustion system có nghĩa là Hệ thống kiểm soát quá trình cháy Controlled combustion system có nghĩa là Hệ thống kiểm soát quá trình cháy. Đây là thuật ngữ ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab