Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
桥牌戏中的明手 tiếng trung là gì?
桥牌戏中的明手 tiếng trung là gì? 桥牌戏中的明手 tiếng trung có nghĩa là người nộm dummy – người cùng cặp với nhà cái trong bài cầu chỉ tham gia dưới sự chỉ huy của nhà cái 桥牌戏中的明手 ...
蜜枣 tiếng trung là gì?
蜜枣 tiếng trung là gì? 蜜枣 tiếng trung có nghĩa là mứt táo (mìzǎo ) 蜜枣 tiếng trung có nghĩa là mứt táo (mìzǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...
牛仔套装 tiếng trung là gì?
牛仔套装 tiếng trung là gì? 牛仔套装 tiếng trung có nghĩa là bộ quần áo jean (niúzǎi tàozhuāng ) 牛仔套装 tiếng trung có nghĩa là bộ quần áo jean (niúzǎi tàozhuāng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
温度表 tiếng trung là gì?
温度表 tiếng trung là gì? 温度表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ đo nhiệt độ (wēndù biǎo ) 温度表 tiếng trung có nghĩa là đồng hồ đo nhiệt độ (wēndù biǎo ).Thuộc tiếng trung ...
可伶可俐 tiếng trung là gì?
可伶可俐 tiếng trung là gì? 可伶可俐 tiếng trung có nghĩa là clean & clear (kě líng kě lì ) 可伶可俐 tiếng trung có nghĩa là clean & clear (kě líng kě lì ).Thuộc tiếng trung ...
空手 là gì?
空手 là gì? 空手 có nghĩa là (kōng shǒu ) tay không ;đến tay không 空手 có nghĩa là (kōng shǒu ) tay không ;đến tay không.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
花格绸 tiếng trung là gì?
花格绸 tiếng trung là gì? 花格绸 tiếng trung có nghĩa là lụa hoa kẻ lụa thêm kim tuyến (huā gé chóu ) 花格绸 tiếng trung có nghĩa là lụa hoa kẻ lụa thêm kim tuyến ...
农药 tiếng trung là gì?
农药 tiếng trung là gì? 农药 tiếng trung có nghĩa là thuốc trừ sâu (nóngyào ) 农药 tiếng trung có nghĩa là thuốc trừ sâu (nóngyào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nông nghiệp. Đây là ...
喷漆器 tiếng trung là gì?
喷漆器 tiếng trung là gì? 喷漆器 tiếng trung có nghĩa là máy phun sơn (pēnqī qì ) 喷漆器 tiếng trung có nghĩa là máy phun sơn (pēnqī qì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Vật liệu ...
其他炒货 tiếng trung là gì?
其他炒货 tiếng trung là gì? 其他炒货 tiếng trung có nghĩa là các loại hạt rang khác (qítā chǎohuò ) 其他炒货 tiếng trung có nghĩa là các loại hạt rang khác (qítā chǎohuò ).Thuộc tiếng trung ...
