Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
楚剧 tiếng trung là gì?
雏菊 tiếng trung là gì? 雏菊 tiếng trung có nghĩa là hoa cúc dại cúc nút áo (chújú ) 雏菊 tiếng trung có nghĩa là hoa cúc dại cúc nút áo (chújú ).Thuộc tiếng trung ...
青瓷 tiếng trung là gì?
青瓷 tiếng trung là gì? 青瓷 tiếng trung có nghĩa là đồ tráng men ngọc bích (qīngcí ) 青瓷 tiếng trung có nghĩa là đồ tráng men ngọc bích (qīngcí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
坚江省 tiếng trung là gì?
坚江省 tiếng trung là gì? 坚江省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh kiên giang (jiān jiāng shěng ) 坚江省 tiếng trung có nghĩa là tỉnh kiên giang (jiān jiāng shěng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
うわや tiếng nhật là gì?
うわや tiếng nhật là gì? うわや tiếng nhật có nghĩa là kho hàng không (上屋) うわや tiếng nhật có nghĩa là kho hàng không (上屋).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thương mại. Đây là thuật ngữ ...
瓷砖 tiếng trung là gì?
瓷砖 tiếng trung là gì? 瓷砖 tiếng trung có nghĩa là gạch ốp lát ceramic tiles (cízhuān ) 瓷砖 tiếng trung có nghĩa là gạch ốp lát ceramic tiles (cízhuān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
在线 là gì?
在线 là gì? 在线 có nghĩa là (zài xiàn ) trực tuyến 在线 có nghĩa là (zài xiàn ) trực tuyến.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
集成电路 tiếng trung là gì?
集成电路 tiếng trung là gì? 集成电路 tiếng trung có nghĩa là tri ắc (jíchéng diànlù ) 集成电路 tiếng trung có nghĩa là tri ắc (jíchéng diànlù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Xây dựng và cơ ...
房东太太 tiếng trung là gì?
房东太太 tiếng trung là gì? 房东太太 tiếng trung có nghĩa là bà chủ nhà (fángdōng tàitài ) 房东太太 tiếng trung có nghĩa là bà chủ nhà (fángdōng tàitài ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuê nhà. ...
水瓢 tiếng trung là gì?
水瓢 tiếng trung là gì? 水瓢 tiếng trung có nghĩa là gáo múc nước gầu (shuǐ piáo ) 水瓢 tiếng trung có nghĩa là gáo múc nước gầu (shuǐ piáo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
袖口 tiếng trung là gì?
袖口 tiếng trung là gì? 袖口 tiếng trung có nghĩa là cửa tay áo măng sét (xiù kǒu ) 袖口 tiếng trung có nghĩa là cửa tay áo măng sét (xiù kǒu ).Thuộc tiếng trung ...
