Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
额定速度 tiếng trung là gì?
额定速度 tiếng trung là gì? 额定速度 tiếng trung có nghĩa là tốc độ định mức (édìng sùdù ) 额定速度 tiếng trung có nghĩa là tốc độ định mức (édìng sùdù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
售罄 là gì?
售罄 là gì? 售罄 có nghĩa là (shòu qìng ) Shou qing 售罄 có nghĩa là (shòu qìng ) Shou qing. Bán hết sạch.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được ...
循环水泵值班 tiếng trung là gì?
循环水泵值班 tiếng trung là gì? 循环水泵值班 tiếng trung có nghĩa là trực bơm nước tuần hoàn (xúnhuán shuǐbèng zhíbān ) 循环水泵值班 tiếng trung có nghĩa là trực bơm nước tuần hoàn (xúnhuán shuǐbèng zhíbān ).Thuộc ...
粗斜纹棉布 tiếng trung là gì?
粗斜纹棉布 tiếng trung là gì? 粗斜纹棉布 tiếng trung có nghĩa là vải denim jean denim (cū xiéwén miánbù ) 粗斜纹棉布 tiếng trung có nghĩa là vải denim jean denim (cū xiéwén miánbù ).Thuộc tiếng trung ...
企口地板 tiếng trung là gì?
企口地板 tiếng trung là gì? 企口地板 tiếng trung có nghĩa là sàn nhà bằng ván ghép mộng (qǐ kǒu dìbǎn ) 企口地板 tiếng trung có nghĩa là sàn nhà bằng ván ghép mộng (qǐ kǒu ...
现金出纳帐 tiếng trung là gì?
现金出纳帐 tiếng trung là gì? 现金出纳帐 tiếng trung có nghĩa là sổ thu chi tiền mặt sổ quỹ tiền mặt (xiànjīn chūnà zhàng ) 现金出纳帐 tiếng trung có nghĩa là sổ thu chi tiền mặt ...
圆珠笔 tiếng trung là gì?
圆珠笔 tiếng trung là gì? 圆珠笔 tiếng trung có nghĩa là bút bi (yuánzhūbǐ ) 圆珠笔 tiếng trung có nghĩa là bút bi (yuánzhūbǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Văn phòng phẩm. Đây là thuật ...
供石灰石系统 tiếng trung là gì?
供石灰石系统 tiếng trung là gì? 供石灰石系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống cung cấp đá vôi (gōng shíhuīshí xìtǒng ) 供石灰石系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống cung cấp đá vôi (gōng shíhuīshí ...
雷达 tiếng trung là gì?
雷达 tiếng trung là gì? 雷达 tiếng trung có nghĩa là ra đa (léi dá ) 雷达 tiếng trung có nghĩa là ra đa (léi dá ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Quân đội và vũ ...
反射炉 tiếng trung là gì?
反射炉 tiếng trung là gì? 反射炉 tiếng trung có nghĩa là lò phản xạ (fǎnshè lú ) 反射炉 tiếng trung có nghĩa là lò phản xạ (fǎnshè lú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...
