Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
梳妆椅 tiếng trung là gì?
梳妆椅 tiếng trung là gì? 梳妆椅 tiếng trung có nghĩa là ghế ngồi trang điểm (shūzhuāng yǐ ) 梳妆椅 tiếng trung có nghĩa là ghế ngồi trang điểm (shūzhuāng yǐ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
费列罗 tiếng trung là gì?
费列罗 tiếng trung là gì? 费列罗 tiếng trung có nghĩa là hãng ferrero rocher (fèilièluō ) 费列罗 tiếng trung có nghĩa là hãng ferrero rocher (fèilièluō ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là ...
溶液 tiếng trung là gì?
溶液 tiếng trung là gì? 溶液 tiếng trung có nghĩa là dung dịch (róngyè ) 溶液 tiếng trung có nghĩa là dung dịch (róngyè ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
瓦 tiếng trung là gì?
瓦 tiếng trung là gì? 瓦 tiếng trung có nghĩa là bạc (wǎ ) 瓦 tiếng trung có nghĩa là bạc (wǎ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thủy điện. Đây là thuật ngữ được sử ...
管道 tiếng trung là gì?
管道 tiếng trung là gì? 管道 tiếng trung có nghĩa là đường ống dẫn (guǎndào ) 管道 tiếng trung có nghĩa là đường ống dẫn (guǎndào ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Dầu khí và mỏ ...
色狼 là gì?
色狼 là gì? 色狼 có nghĩa là (sè láng ) háo sắc 色狼 có nghĩa là (sè láng ) háo sắc.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
広告 tiếng nhật là gì?
広告 tiếng nhật là gì? 広告 tiếng nhật có nghĩa là Quảng cáo (こうこく) 広告 tiếng nhật có nghĩa là Quảng cáo (こうこく).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Kinh doanh. Đây là thuật ngữ được sử ...
工资水平 tiếng trung là gì?
工资水平 tiếng trung là gì? 工资水平 tiếng trung có nghĩa là mức lương (gōngzī shuǐpíng ) 工资水平 tiếng trung có nghĩa là mức lương (gōngzī shuǐpíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu quản lý ...
Manufacturer
Manufacturer là gì? Manufacturer có nghĩa là Nhà Chế Tạo; Người Sản Xuất; Chủ Xưởng; Chủ Xí Nghiệp; Nhà Công Nghiệp Manufacturer có nghĩa là Nhà Chế Tạo; Người Sản Xuất; Chủ Xưởng; Chủ Xí ...
jump off the shelves Tiếng Anh là gì?
jump off the shelves Tiếng Anh là gì? jump off the shelves Tiếng Anh có nghĩa là Một sản phẩm phổ biến bán chạy jump off the shelves Tiếng Anh có nghĩa là Một sản ...
