Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Quiescent load
Quiescent load là gì? Quiescent load có nghĩa là tải trọng tĩnh Quiescent load có nghĩa là tải trọng tĩnh Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân loại. tải ...
Fire resistance
Fire resistance là gì? Fire resistance có nghĩa là Độ bền chịu lửa Fire resistance có nghĩa là Độ bền chịu lửa Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Chưa được phân ...
Waste wool
Waste wool là gì? Waste wool có nghĩa là (n) Xơ len phế Waste wool có nghĩa là (n) Xơ len phế Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may ...
Rubber ball
Rubber ball là gì? Rubber ball có nghĩa là (n) Bóng cao su (dùng cho quá trình wash) Rubber ball có nghĩa là (n) Bóng cao su (dùng cho quá trình wash) Đây là thuật ...
Windshield wiper blade and pivot arm adjustment
Windshield wiper blade and pivot arm adjustment là gì? Windshield wiper blade and pivot arm adjustment có nghĩa là Điều chỉnh lưỡi gạt mưa và đòn quay Windshield wiper blade and pivot arm adjustment có ...
Polycarbonate
Polycarbonate là gì? Polycarbonate có nghĩa là Nhựa PC Polycarbonate có nghĩa là Nhựa PC. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Nhựa PC Tiếng Anh là gì? ...
Floor mat
Floor mat là gì? Floor mat có nghĩa là Thảm lót sàn Floor mat có nghĩa là Thảm lót sàn. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Thảm ...
舞台说明 tiếng trung là gì?
舞台说明 tiếng trung là gì? 舞台说明 tiếng trung có nghĩa là thuyết minh sân khấu (wǔtái shuōmíng ) 舞台说明 tiếng trung có nghĩa là thuyết minh sân khấu (wǔtái shuōmíng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
Ga tiếng trung là gì?
Ga tiếng trung là gì? Ga tiếng trung có nghĩa là ma (rin giống như bơ ) Ga tiếng trung có nghĩa là ma (rin giống như bơ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. ...
绝缘 tiếng trung là gì?
绝缘 tiếng trung là gì? 绝缘 tiếng trung có nghĩa là cách điện (juéyuán ) 绝缘 tiếng trung có nghĩa là cách điện (juéyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Máy móc trong xây dựng. Đây ...
