Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Gear tooth
Gear tooth là gì? Gear tooth có nghĩa là Răng bánh răng Gear tooth có nghĩa là Răng bánh răng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. Răng ...
水中出发 tiếng trung là gì?
水中出发 tiếng trung là gì? 水中出发 tiếng trung có nghĩa là xuất phát dưới nước (shuǐ zhòng chūfā ) 水中出发 tiếng trung có nghĩa là xuất phát dưới nước (shuǐ zhòng chūfā ).Thuộc tiếng trung ...
毕业考试 tiếng trung là gì?
毕业考试 tiếng trung là gì? 毕业考试 tiếng trung có nghĩa là thi tốt nghiệp (bìyè kǎoshì ) 毕业考试 tiếng trung có nghĩa là thi tốt nghiệp (bìyè kǎoshì ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Trường lớp. ...
实盘 tiếng trung là gì?
实盘 tiếng trung là gì? 实盘 tiếng trung có nghĩa là người chào giá (shí pán ) 实盘 tiếng trung có nghĩa là người chào giá (shí pán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương mại. ...
抽泥机 tiếng trung là gì?
抽泥机 tiếng trung là gì? 抽泥机 tiếng trung có nghĩa là máy hút bùn máy vét bùn (chōu ní jī ) 抽泥机 tiếng trung có nghĩa là máy hút bùn máy vét bùn (chōu ní ...
你这蠢猪 là gì?
你这蠢猪 là gì? 你这蠢猪 có nghĩa là (nǐ zhè chǔn zhū ) đồ đần như heo 你这蠢猪 có nghĩa là (nǐ zhè chǔn zhū ) đồ đần như heo.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...
空转测试 tiếng trung là gì?
空转测试 tiếng trung là gì? 空转测试 tiếng trung có nghĩa là chạy không tải chạy thử (kōngzhuǎn cèshì ) 空转测试 tiếng trung có nghĩa là chạy không tải chạy thử (kōngzhuǎn cèshì ).Thuộc tiếng trung ...
취직하다 tiếng hàn là gì?
취직하다 tiếng hàn là gì? 취직하다 tiếng hàn có nghĩa là Xin việc (/chwi-ji-kha-da/) 취직하다 tiếng hàn có nghĩa là Xin việc (/chwi-ji-kha-da/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ngữ được ...
核反应堆 tiếng trung là gì?
核反应堆 tiếng trung là gì? 核反应堆 tiếng trung có nghĩa là lò phản ứng hạt nhân (héfǎnyìngduī ) 核反应堆 tiếng trung có nghĩa là lò phản ứng hạt nhân (héfǎnyìngduī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
オルガン奏者 tiếng nhật là gì?
オルガン奏者 tiếng nhật là gì? オルガン奏者 tiếng nhật có nghĩa là người đánh đại phong cầm オルガン奏者 tiếng nhật có nghĩa là người đánh đại phong cầm.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Âm nhạc. Đây là ...
