Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang

夯土机 tiếng trung là gì?

夯土机 tiếng trung là gì? 夯土机 tiếng trung có nghĩa là máy đầm đất (hāng tǔ jī ) 夯土机 tiếng trung có nghĩa là máy đầm đất (hāng tǔ jī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...

布依族 tiếng trung là gì?

布依族 tiếng trung là gì? 布依族 tiếng trung có nghĩa là bốy (bùyī zú ) 布依族 tiếng trung có nghĩa là bốy (bùyī zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các dân tộc. Đây là ...

同步补偿器 tiếng trung là gì?

同步补偿器 tiếng trung là gì? 同步补偿器 tiếng trung có nghĩa là máy bù đồng bộ (tóngbù bǔcháng qì ) 同步补偿器 tiếng trung có nghĩa là máy bù đồng bộ (tóngbù bǔcháng qì ).Thuộc tiếng trung ...

差不多了 là gì?

差不多了 là gì? 差不多了 có nghĩa là (chà bú duō le ) đã xong rồi 差不多了 có nghĩa là (chà bú duō le ) đã xong rồi.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...

欣门族 tiếng trung là gì?

欣门族 tiếng trung là gì? 欣门族 tiếng trung có nghĩa là xinh mun (xīn mén zú ) 欣门族 tiếng trung có nghĩa là xinh mun (xīn mén zú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tên các ...

작년에 사업 경비 tiếng hàn là gì?

작년에 사업 경비 tiếng hàn là gì? 작년에 사업 경비 tiếng hàn có nghĩa là Chi Phí sự nghiệp năm trước 작년에 사업 경비 tiếng hàn có nghĩa là Chi Phí sự nghiệp năm trước.Thuộc ...

西格玛 là gì?

西格玛 là gì? 西格玛 có nghĩa là (xī gé mǎ ) kí tự sigma 西格玛 có nghĩa là (xī gé mǎ ) kí tự sigma..Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...

くみスパナー tiếng nhật là gì?

くみスパナー tiếng nhật là gì? くみスパナー tiếng nhật có nghĩa là Bộ cờ lê (組みスパナー) くみスパナー tiếng nhật có nghĩa là Bộ cờ lê (組みスパナー).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ ...

我是歌手 là gì?

我是歌手 là gì? 我是歌手 có nghĩa là (wǒ shì gē shǒu ) Tôi là ca sĩ 我是歌手 có nghĩa là (wǒ shì gē shǒu ) Tôi là ca sĩ.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. ...

凹地 tiếng trung là gì?

奥迪 tiếng trung là gì? 奥迪 tiếng trung có nghĩa là audi (Àodí ) 奥迪 tiếng trung có nghĩa là audi (Àodí ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là thuật ngữ ...

Gọi ngay: 0933 829 407
seoviet.vvn@gmail.com Zalo: Galaxytab