Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
百闻不如一见 tiếng trung là gì?
百闻不如一见 tiếng trung là gì? 百闻不如一见 tiếng trung có nghĩa là trăm nghe không bằng một thấy (bǎi wén bù rú yī jiàn ) 百闻不如一见 tiếng trung có nghĩa là trăm nghe không bằng một ...
绝缘电阻 tiếng trung là gì?
绝缘电阻 tiếng trung là gì? 绝缘电阻 tiếng trung có nghĩa là điện trở cách điện (juéyuán diànzǔ ) 绝缘电阻 tiếng trung có nghĩa là điện trở cách điện (juéyuán diànzǔ ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
你不是我的菜 là gì?
你不是我的菜 là gì? 你不是我的菜 có nghĩa là (nǐ bú shì wǒ de cài ) Em không phải gu của anh 你不是我的菜 có nghĩa là (nǐ bú shì wǒ de cài ) Em không phải gu ...
骑虎难下 tiếng trung là gì?
骑虎难下 tiếng trung là gì? 骑虎难下 tiếng trung có nghĩa là cưỡi trên lưng cọp tình thế tiến thoái lưỡng nan (qí hǔ nán xià ) 骑虎难下 tiếng trung có nghĩa là cưỡi trên lưng ...
우유 tiếng hàn là gì?
우유 tiếng hàn là gì? 우유 tiếng hàn có nghĩa là sữa 우유 tiếng hàn có nghĩa là sữa.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
可调电位器 là gì?
可调电位器 là gì? 可调电位器 có nghĩa là (kě diào diàn wèi qì ) biến trở 可调电位器 có nghĩa là (kě diào diàn wèi qì ) biến trở.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là ...
あ か ぶ ど う し ゅ tiếng nhật là gì?
あ か ぶ ど う し ゅ tiếng nhật là gì? あ か ぶ ど う し ゅ tiếng nhật có nghĩa là Rượu vang nho あ か ぶ ど う し ゅ tiếng nhật ...
欽 là gì?
欽 là gì? 欽 có nghĩa là (qīn ) kính trọng 欽 có nghĩa là (qīn ) kính trọng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
大型锅炉 tiếng trung là gì?
大型锅炉 tiếng trung là gì? 大型锅炉 tiếng trung có nghĩa là lò cỡ lớn (dàxíng guōlú ) 大型锅炉 tiếng trung có nghĩa là lò cỡ lớn (dàxíng guōlú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Nhà máy ...
止血的 tiếng trung là gì?
止血的 tiếng trung là gì? 止血的 tiếng trung có nghĩa là cầm máu (zhǐxiě de ) 止血的 tiếng trung có nghĩa là cầm máu (zhǐxiě de ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thuốc. Đây là thuật ...
