Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
避雷系统 tiếng trung là gì?
避雷系统 tiếng trung là gì? 避雷系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống chống sét (bìléi xìtǒng ) 避雷系统 tiếng trung có nghĩa là hệ thống chống sét (bìléi xìtǒng ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
迪斯尼乐园 tiếng trung là gì?
迪斯尼乐园 tiếng trung là gì? 迪斯尼乐园 tiếng trung có nghĩa là disneyland (dísīní lèyuán ) 迪斯尼乐园 tiếng trung có nghĩa là disneyland (dísīní lèyuán ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thương hiệu nổi tiếng. Đây là ...
附着力 là gì?
附着力 là gì? 附着力 có nghĩa là (fù zhe lì ) Lực bám 附着力 có nghĩa là (fù zhe lì ) Lực bám.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
し ゅ う し ん け い tiếng nhật là gì?
し ゅ う し ん け い tiếng nhật là gì? し ゅ う し ん け い tiếng nhật có nghĩa là Tù chung thân (終身 刑) し ゅ う し ん け い ...
砂 浜 す な tiếng nhật là gì?
砂 浜 す な tiếng nhật là gì? 砂 浜 す な tiếng nhật có nghĩa là bãi cát (biển) 砂 浜 す な tiếng nhật có nghĩa là bãi cát (biển).Thuộc tiếng nhật chuyên ...
ゴーヤ tiếng nhật là gì?
ゴーヤ tiếng nhật là gì? ゴーヤ tiếng nhật có nghĩa là Mướp đắng ゴーヤ tiếng nhật có nghĩa là Mướp đắng.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
伞蜥 tiếng trung là gì?
伞蜥 tiếng trung là gì? 伞蜥 tiếng trung có nghĩa là thằn lằn cổ bạnh (sǎn xī ) 伞蜥 tiếng trung có nghĩa là thằn lằn cổ bạnh (sǎn xī ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
花冠 tiếng trung là gì?
花冠 tiếng trung là gì? 花冠 tiếng trung có nghĩa là tràng hoa (huāguān ) 花冠 tiếng trung có nghĩa là tràng hoa (huāguān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa. Đây là thuật ngữ được ...
Operating Income
Operating Income là gì? Operating Income có nghĩa là Thu Nhập Kinh Doanh Operating Income có nghĩa là Thu Nhập Kinh Doanh. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kinh tế. Thu ...
Salt of the earth Tiếng Anh là gì?
Salt of the earth Tiếng Anh là gì? Salt of the earth Tiếng Anh có nghĩa là Thành thật và tốt bụng“My father is the salt of the earth Salt of the earth Tiếng Anh ...
