Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
ごしゅじん tiếng nhật là gì?
ごしゅじん tiếng nhật là gì? ごしゅじん tiếng nhật có nghĩa là Chồng (ご主人) ごしゅじん tiếng nhật có nghĩa là Chồng (ご主人).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
하늘 tiếng hàn là gì?
하늘 tiếng hàn là gì? 하늘 tiếng hàn có nghĩa là bầu trời 하늘 tiếng hàn có nghĩa là bầu trời.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
てんけんハンマ tiếng nhật là gì?
てんけんハンマ tiếng nhật là gì? てんけんハンマ tiếng nhật có nghĩa là Búa kiểm tra (点検ハンマ) てんけんハンマ tiếng nhật có nghĩa là Búa kiểm tra (点検ハンマ).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Cơ khí. Đây là thuật ngữ ...
ラッシュ つうきんラッシュ tiếng nhật là gì?
ラッシュ つうきんラッシュ tiếng nhật là gì? ラッシュ つうきんラッシュ tiếng nhật có nghĩa là Đi làm lúc cao điểm (通勤) ラッシュ つうきんラッシュ tiếng nhật có nghĩa là Đi làm lúc cao điểm (通勤).Thuộc tiếng nhật chuyên ...
资本 资本金 tiếng trung là gì?
资本 资本金 tiếng trung là gì? 资本 资本金 tiếng trung có nghĩa là Vốn đầu tư (zīběn zīběn jīn ) 资本 资本金 tiếng trung có nghĩa là Vốn đầu tư (zīběn zīběn jīn ).Thuộc tiếng ...
农业工人 tiếng trung là gì?
农业工人 tiếng trung là gì? 农业工人 tiếng trung có nghĩa là công nhân làm trong nông nghiệp (nóngyè gōngrén ) 农业工人 tiếng trung có nghĩa là công nhân làm trong nông nghiệp (nóngyè gōngrén ).Thuộc ...
干炒 là gì?
干炒 là gì? 干炒 có nghĩa là (gàn chǎo ) bỏng rang 干炒 có nghĩa là (gàn chǎo ) bỏng rang.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
車貸す(くるまかす) tiếng nhật là gì?
車貸す(くるまかす) tiếng nhật là gì? 車貸す(くるまかす) tiếng nhật có nghĩa là Mượn xe 車貸す(くるまかす) tiếng nhật có nghĩa là Mượn xe.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
小麦 こむぎ tiếng nhật là gì?
小麦 こむぎ tiếng nhật là gì? 小麦 こむぎ tiếng nhật có nghĩa là Lúa mì 小麦 こむぎ tiếng nhật có nghĩa là Lúa mì.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Rau củ quả. Đây là thuật ngữ ...
과민대장증후군 tiếng hàn là gì?
과민대장증후군 tiếng hàn là gì? 과민대장증후군 tiếng hàn có nghĩa là hội chứng ruột bị kích thích 과민대장증후군 tiếng hàn có nghĩa là hội chứng ruột bị kích thích.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Điều dưỡng. ...
