Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
汇款单 tiếng trung là gì?
汇款单 tiếng trung là gì? 汇款单 tiếng trung có nghĩa là giấy gửi tiền (huìkuǎn dān ) 汇款单 tiếng trung có nghĩa là giấy gửi tiền (huìkuǎn dān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Bưu điện. ...
샌드위치 tiếng hàn là gì?
샌드위치 tiếng hàn là gì? 샌드위치 tiếng hàn có nghĩa là bánh sandwich 샌드위치 tiếng hàn có nghĩa là bánh sandwich.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
鉛筆削り (えんぷつけずり) tiếng nhật là gì?
鉛筆削り (えんぷつけずり) tiếng nhật là gì? 鉛筆削り (えんぷつけずり) tiếng nhật có nghĩa là cái gọt bút chì 鉛筆削り (えんぷつけずり) tiếng nhật có nghĩa là cái gọt bút chì.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Lớp học. Đây ...
举手之劳 là gì?
举手之劳 là gì? 举手之劳 có nghĩa là (jǔ shǒu zhī láo ) dễ như trở bàn tay 举手之劳 có nghĩa là (jǔ shǒu zhī láo ) dễ như trở bàn tay. chuyện nhỏ.Thuộc tiếng trung ...
口活 là gì?
口活 là gì? 口活 có nghĩa là (kǒu huó ) quan hệ bằng miệng 口活 có nghĩa là (kǒu huó ) quan hệ bằng miệng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
乗り物(のりもの) tiếng nhật là gì?
乗り物(のりもの) tiếng nhật là gì? 乗り物(のりもの) tiếng nhật có nghĩa là Phương tiện di chuyển 乗り物(のりもの) tiếng nhật có nghĩa là Phương tiện di chuyển.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ngữ ...
뼈를 발라내다 tiếng hàn là gì?
뼈를 발라내다 tiếng hàn là gì? 뼈를 발라내다 tiếng hàn có nghĩa là rút xương 뼈를 발라내다 tiếng hàn có nghĩa là rút xương.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Dụng cụ nhà bếp. Đây là thuật ...
삼봉 tiếng hàn là gì?
삼봉 tiếng hàn là gì? 삼봉 tiếng hàn có nghĩa là xử lý phần gấu áo, tay 삼봉 tiếng hàn có nghĩa là xử lý phần gấu áo, tay.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành May mặc. ...
动脉硬化 tiếng trung là gì?
动脉硬化 tiếng trung là gì? 动脉硬化 tiếng trung có nghĩa là xơ vữa động mạch (dòngmài yìnghuà ) 动脉硬化 tiếng trung có nghĩa là xơ vữa động mạch (dòngmài yìnghuà ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
障碍(物) tiếng trung là gì?
障碍(物) tiếng trung là gì? 障碍(物) tiếng trung có nghĩa là chướng ngại (zhàng ài wù ) 障碍(物) tiếng trung có nghĩa là chướng ngại (zhàng ài wù ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Golf. Đây ...
