Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
술집 tiếng hàn là gì?
술집 tiếng hàn là gì? 술집 tiếng hàn có nghĩa là quán rượu, quầy ba 술집 tiếng hàn có nghĩa là quán rượu, quầy ba.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ẩm thực. Đây là thuật ngữ ...
貸し切りバス かしきりバス tiếng nhật là gì?
貸し切りバス かしきりバス tiếng nhật là gì? 貸し切りバス かしきりバス tiếng nhật có nghĩa là Xe bus thuê 貸し切りバス かしきりバス tiếng nhật có nghĩa là Xe bus thuê.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây là thuật ...
部長 tiếng nhật là gì?
部長 tiếng nhật là gì? 部長 tiếng nhật có nghĩa là Trưởng phòng ((ぶちょう)) 部長 tiếng nhật có nghĩa là Trưởng phòng ((ぶちょう)).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ngữ được ...
부사장(님) tiếng hàn là gì?
부사장(님) tiếng hàn là gì? 부사장(님) tiếng hàn có nghĩa là Phó giám đốc (/bu-sa-jang-(nim)/) 부사장(님) tiếng hàn có nghĩa là Phó giám đốc (/bu-sa-jang-(nim)/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ...
乳制品工业 tiếng trung là gì?
乳制品工业 tiếng trung là gì? 乳制品工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp chế biến sữa (rǔ zhìpǐn gōngyè ) 乳制品工业 tiếng trung có nghĩa là công nghiệp chế biến sữa (rǔ zhìpǐn gōngyè ).Thuộc ...
과세 대상 품목 tiếng hàn là gì?
과세 대상 품목 tiếng hàn là gì? 과세 대상 품목 tiếng hàn có nghĩa là danh mục hàng hóa đánh thuế 과세 대상 품목 tiếng hàn có nghĩa là danh mục hàng hóa đánh thuế.Thuộc ...
反刍类动物 tiếng trung là gì?
反刍类动物 tiếng trung là gì? 反刍类动物 tiếng trung có nghĩa là động vật nhai lại (fǎnchú lèi dòngwù ) 反刍类动物 tiếng trung có nghĩa là động vật nhai lại (fǎnchú lèi dòngwù ).Thuộc tiếng trung ...
학생 회관 tiếng hàn là gì?
학생 회관 tiếng hàn là gì? 학생 회관 tiếng hàn có nghĩa là hội quán sinh viên 학생 회관 tiếng hàn có nghĩa là hội quán sinh viên.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trường học. Đây ...
송금 tiếng hàn là gì?
송금 tiếng hàn là gì? 송금 tiếng hàn có nghĩa là chuyển khoản 송금 tiếng hàn có nghĩa là chuyển khoản.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Ngân hàng. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
扯远 là gì?
扯远 là gì? 扯远 có nghĩa là (chě yuǎn ) Đánh trống lảng 扯远 có nghĩa là (chě yuǎn ) Đánh trống lảng..Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ được sử ...
