Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Poplinett poplinet, poplin
Poplinett poplinet, poplin là gì? Poplinett poplinet, poplin có nghĩa là (n) Rất mỏng Poplinett poplinet, poplin có nghĩa là (n) Rất mỏng Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da ...
Ley
Ley là gì? Ley có nghĩa là (n) Nước kiềm, nước giặt có kiềm Ley có nghĩa là (n) Nước kiềm, nước giặt có kiềm Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Deep scoop neck
Deep scoop neck là gì? Deep scoop neck có nghĩa là (n) Cổ chữ u Deep scoop neck có nghĩa là (n) Cổ chữ u Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Tax disc
Tax disc là gì? Tax disc có nghĩa là Dấu chứng nhận đã đóng thuế cầu đường (gắn trên kính xe) Tax disc có nghĩa là Dấu chứng nhận đã đóng thuế cầu đường (gắn ...
減価償却費・累計減価償却費 tiếng nhật là gì?
減価償却費・累計減価償却費 tiếng nhật là gì? 減価償却費・累計減価償却費 tiếng nhật có nghĩa là khấu hao, khấu hao lũy kế (depreciation, accumulated depr 減価償却費・累計減価償却費 tiếng nhật có nghĩa là khấu hao, khấu hao lũy kế (depreciation, accumulated depr.).Thuộc ...
団体旅行 だんたいりょこう tiếng nhật là gì?
団体旅行 だんたいりょこう tiếng nhật là gì? 団体旅行 だんたいりょこう tiếng nhật có nghĩa là Du lịch theo đoàn 団体旅行 だんたいりょこう tiếng nhật có nghĩa là Du lịch theo đoàn.Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Du lịch. Đây ...
구둣솔 tiếng hàn là gì?
구둣솔 tiếng hàn là gì? 구둣솔 tiếng hàn có nghĩa là bàn chải đánh giày 구둣솔 tiếng hàn có nghĩa là bàn chải đánh giày.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Đồ gia dụng. Đây là thuật ...
雨混じりの雪 tiếng nhật là gì?
雨混じりの雪 tiếng nhật là gì? 雨混じりの雪 tiếng nhật có nghĩa là Mưa tuyết (あめまじりのゆき) 雨混じりの雪 tiếng nhật có nghĩa là Mưa tuyết (あめまじりのゆき).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử ...
立可迁入 tiếng trung là gì?
立可迁入 tiếng trung là gì? 立可迁入 tiếng trung có nghĩa là lập tức có thể dọn vào (lì kě qiān rù ) 立可迁入 tiếng trung có nghĩa là lập tức có thể dọn vào (lì ...
자 tiếng hàn là gì?
자 tiếng hàn là gì? 자 tiếng hàn có nghĩa là Thước (/ja/) 자 tiếng hàn có nghĩa là Thước (/ja/).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Trong công ty. Đây là thuật ngữ được sử dụng ...
