Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Hobble skirt
Hobble skirt là gì? Hobble skirt có nghĩa là (n) Váy bó Hobble skirt có nghĩa là (n) Váy bó Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Hoop center piece
Hoop center piece là gì? Hoop center piece có nghĩa là (n) Phẩn giữa nón Hoop center piece có nghĩa là (n) Phẩn giữa nón Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực ...
Stopping distance
Stopping distance là gì? Stopping distance có nghĩa là Khoảng cách phanh (quãng đường phanh) Stopping distance có nghĩa là Khoảng cách phanh (quãng đường phanh). Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
Important safety instructions
Important safety instructions là gì? Important safety instructions có nghĩa là Bảng hướng dẫn an toàn quan trọng Important safety instructions có nghĩa là Bảng hướng dẫn an toàn quan trọng. Đây là thuật ngữ ...
coloured
Body-coloured là gì? Body-coloured có nghĩa là Sơn cùng màu thân xe Body-coloured có nghĩa là Sơn cùng màu thân xe. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Kỹ thuật ô tô. ...
公益金 tiếng trung là gì?
公益金 tiếng trung là gì? 公益金 tiếng trung có nghĩa là tiền công ích (gōngyìjīn ) 公益金 tiếng trung có nghĩa là tiền công ích (gōngyìjīn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Kế toán. Đây là ...
猫腻 là gì?
猫腻 là gì? 猫腻 có nghĩa là (māo nì ) Điều sơ hở, không hợp lẽ thường, trò mèo 猫腻 có nghĩa là (māo nì ) Điều sơ hở, không hợp lẽ thường, trò mèo.Thuộc ...
상쾌하다 tiếng hàn là gì?
상쾌하다 tiếng hàn là gì? 상쾌하다 tiếng hàn có nghĩa là sảng khoái 상쾌하다 tiếng hàn có nghĩa là sảng khoái.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Cảm xúc. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
开关 tiếng trung là gì?
开关 tiếng trung là gì? 开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc (kāiguān ) 开关 tiếng trung có nghĩa là công tắc (kāiguān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Điện đài. Đây là thuật ngữ ...
Square engine
Square engine là gì? Square engine có nghĩa là Động cơ có hành trình piston bằng đường kính Square engine có nghĩa là Động cơ có hành trình piston bằng đường kính. Đây là thuật ...
