Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
Wet spun yarn
Wet spun yarn là gì? Wet spun yarn có nghĩa là (n) Sợi được kéo trong điều kiện ẩm Wet spun yarn có nghĩa là (n) Sợi được kéo trong điều kiện ẩm Đây là ...
Waistband depth
Waistband depth là gì? Waistband depth có nghĩa là (n) Xẻ tà Waistband depth có nghĩa là (n) Xẻ tà Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc. (n) ...
Bobbin stitching
Bobbin stitching là gì? Bobbin stitching có nghĩa là (n) May cuộn / suốt chỉ Bobbin stitching có nghĩa là (n) May cuộn / suốt chỉ Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh ...
びねつ tiếng nhật là gì?
びねつ tiếng nhật là gì? びねつ tiếng nhật có nghĩa là Hơi sốt (微熱) びねつ tiếng nhật có nghĩa là Hơi sốt (微熱).Thuộc tiếng nhật chuyên ngành Điều dưỡng. Đây là thuật ngữ được sử ...
测量仪 tiếng trung là gì?
测量仪 tiếng trung là gì? 测量仪 tiếng trung có nghĩa là máy đo đạc máy trắc địa (cèliáng yí ) 测量仪 tiếng trung có nghĩa là máy đo đạc máy trắc địa (cèliáng yí ).Thuộc ...
帆布行李袋 tiếng trung là gì?
帆布行李袋 tiếng trung là gì? 帆布行李袋 tiếng trung có nghĩa là túi du lịch bằng vải bạt (fānbù xínglǐ dài ) 帆布行李袋 tiếng trung có nghĩa là túi du lịch bằng vải bạt (fānbù xínglǐ ...
鹪鹩 tiếng trung là gì?
鹪鹩 tiếng trung là gì? 鹪鹩 tiếng trung có nghĩa là chim hồng tước (jiāoliáo ) 鹪鹩 tiếng trung có nghĩa là chim hồng tước (jiāoliáo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Chim. Đây là thuật ...
水螅 tiếng trung là gì?
水螅 tiếng trung là gì? 水螅 tiếng trung có nghĩa là thủy tức động vật nguyên sinh (shuǐxī ) 水螅 tiếng trung có nghĩa là thủy tức động vật nguyên sinh (shuǐxī ).Thuộc tiếng trung ...
过户账 tiếng trung là gì?
过户账 tiếng trung là gì? 过户账 tiếng trung có nghĩa là sổ đăng ký sang tên cổ phiếu sổ chuyên nhượng cổ phiếu (guòhù zhàng ) 过户账 tiếng trung có nghĩa là sổ đăng ký ...
玻璃滤壶 tiếng trung là gì?
玻璃滤壶 tiếng trung là gì? 玻璃滤壶 tiếng trung có nghĩa là bình lọc bằng thủy tinh (bōlí lǜ hú ) 玻璃滤壶 tiếng trung có nghĩa là bình lọc bằng thủy tinh (bōlí lǜ hú ).Thuộc ...
