Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
电线 tiếng trung là gì?
电线 tiếng trung là gì? 电线 tiếng trung có nghĩa là dây điện (diànxiàn ) 电线 tiếng trung có nghĩa là dây điện (diànxiàn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Đồ đạc trong nhà. Đây là ...
真空分馏塔 tiếng trung là gì?
真空分馏塔 tiếng trung là gì? 真空分馏塔 tiếng trung có nghĩa là tháp chưng cất chân không (zhēnkōng fēnliú tǎ ) 真空分馏塔 tiếng trung có nghĩa là tháp chưng cất chân không (zhēnkōng fēnliú tǎ ).Thuộc ...
오빠 tiếng hàn là gì?
오빠 tiếng hàn là gì? 오빠 tiếng hàn có nghĩa là anh (em gái gọi) 오빠 tiếng hàn có nghĩa là anh (em gái gọi).Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Gia đình. Đây là thuật ngữ ...
避寒胜地 tiếng trung là gì?
避寒胜地 tiếng trung là gì? 避寒胜地 tiếng trung có nghĩa là nơi nghỉ đông nổi tiếng (bìhán shèngdì ) 避寒胜地 tiếng trung có nghĩa là nơi nghỉ đông nổi tiếng (bìhán shèngdì ).Thuộc tiếng trung ...
得分 tiếng trung là gì?
得分 tiếng trung là gì? 得分 tiếng trung có nghĩa là được điểm ghi điểm (défēn ) 得分 tiếng trung có nghĩa là được điểm ghi điểm (défēn ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cầu lông. ...
晾衣架 tiếng trung là gì?
晾衣架 tiếng trung là gì? 晾衣架 tiếng trung có nghĩa là giá phơi quần áo (liàng yījià ) 晾衣架 tiếng trung có nghĩa là giá phơi quần áo (liàng yījià ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
果园用大剪刀 tiếng trung là gì?
果园用大剪刀 tiếng trung là gì? 果园用大剪刀 tiếng trung có nghĩa là kéo cắt tỉa cây cảnh (guǒyuán yòng dà jiǎn dāo ) 果园用大剪刀 tiếng trung có nghĩa là kéo cắt tỉa cây cảnh (guǒyuán yòng ...
右偏球 tiếng trung là gì?
右偏球 tiếng trung là gì? 右偏球 tiếng trung có nghĩa là bóng lượn phải fade (yòu piān qiú ) 右偏球 tiếng trung có nghĩa là bóng lượn phải fade (yòu piān qiú ).Thuộc tiếng trung ...
条虾 tiếng trung là gì?
条虾 tiếng trung là gì? 条虾 tiếng trung có nghĩa là tôm sắt (tiáoxiā ) 条虾 tiếng trung có nghĩa là tôm sắt (tiáoxiā ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Thực phẩm. Đây là thuật ngữ ...
面对着汹涌而来的现实 là gì?
面对着汹涌而来的现实 là gì? 面对着汹涌而来的现实 có nghĩa là (miàn duì zhe xiōng yǒng ér lái de xiàn shí ) đối diện vs nhg hiện thực đầy sóng gió 面对着汹涌而来的现实 có nghĩa là (miàn duì zhe xiōng ...
