Lưu trữ của tác giả: Đỗ Văn Quang
온도 tiếng hàn là gì?
온도 tiếng hàn là gì? 온도 tiếng hàn có nghĩa là nhiệt độ 온도 tiếng hàn có nghĩa là nhiệt độ.Thuộc tiếng hàn chuyên ngành Thời tiết. Đây là thuật ngữ được sử dụng trong ...
侧灯 tiếng trung là gì?
侧灯 tiếng trung là gì? 侧灯 tiếng trung có nghĩa là đèn bên hông đèn cạnh xe (cè dēng ) 侧灯 tiếng trung có nghĩa là đèn bên hông đèn cạnh xe (cè dēng ).Thuộc ...
工艺科 tiếng trung là gì?
工艺科 tiếng trung là gì? 工艺科 tiếng trung có nghĩa là phòng công nghệ (gōngyì kē ) 工艺科 tiếng trung có nghĩa là phòng công nghệ (gōngyì kē ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Cơ cấu ...
鳗鱼 海鳗 tiếng trung là gì?
鳗鱼 海鳗 tiếng trung là gì? 鳗鱼 海鳗 tiếng trung có nghĩa là cá chình (mányú hǎi mán ) 鳗鱼 海鳗 tiếng trung có nghĩa là cá chình (mányú hǎi mán ).Thuộc tiếng trung chuyên ...
黄花鱼 tiếng trung là gì?
黄花鱼 tiếng trung là gì? 黄花鱼 tiếng trung có nghĩa là cá đù vàng (huánghuā yú ) 黄花鱼 tiếng trung có nghĩa là cá đù vàng (huánghuā yú ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Động vật ...
红毛丹 tiếng trung là gì?
红毛丹 tiếng trung là gì? 红毛丹 tiếng trung có nghĩa là chôm chôm (hóng máo dān ) 红毛丹 tiếng trung có nghĩa là chôm chôm (hóng máo dān ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành Hoa quả. ...
龙胆草 tiếng trung là gì?
龙胆草 tiếng trung là gì? 龙胆草 tiếng trung có nghĩa là long đảm thảo (lóng dǎn cǎo ) 龙胆草 tiếng trung có nghĩa là long đảm thảo (lóng dǎn cǎo ).Thuộc tiếng trung chuyên ngành ...
闪婚 là gì?
闪婚 là gì? 闪婚 có nghĩa là (shǎn hūn ) hôn nhân chớp nhoáng 闪婚 có nghĩa là (shǎn hūn ) hôn nhân chớp nhoáng.Thuộc tiếng trung chuyên ngành Tổng hợp. Đây là thuật ngữ ...
Year to Date (YTD)
Year to Date (YTD) là gì? Year to Date (YTD) có nghĩa là Năm đến ngày hiện tại (YTD) Year to Date (YTD) có nghĩa là Năm đến ngày hiện tại (YTD). Đây là thuật ...
get the ball rolling Tiếng Anh là gì?
get the ball rolling Tiếng Anh là gì? get the ball rolling Tiếng Anh có nghĩa là để bắt đầu một cái gì đó get the ball rolling Tiếng Anh có nghĩa là để bắt ...
